Tử vi ngày 31/10/2025 tuổi Canh Tý sinh năm 1960
Thứ 6, 31/10/2025 · âm lịch 11/9 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Canh Tý ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Canh Tý: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tý: chi Dậu phá chi Tý; mệnh Bích Thượng Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Ban ngày chỉ có giờ hoàng đạo loại kém: Mão 05h–07h (hình tuổi), Mùi 13h–15h (hại tuổi), Dậu 17h–19h (phá tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 31/10/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 31/10/2025.
- Âm lịch: ngày 11 tháng 9 năm Ất Tỵ. Tháng 9 âm kéo dài từ 21/10 đến 19/11/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Dậu; tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 11:03 ngày 7/11); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 31/10/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Dậu phá chi Tý; mệnh Bích Thượng Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Y +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Canh Tý: −1 điểm
- Dậu phá Tý[7]−1 điểm
- Bích Thượng Thổ (mệnh tuổi) sinh Kiếm Phong Kim (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Canh Tý: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Canh Tý 1960 — ngày 31/10 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Canh Tý
- Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Quý là Thương Quan của can Canh.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Kiếp Tài của can Canh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Đào Hoa của tuổi Canh Tý — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Dậu là Kình Dương của tuổi Canh Tý — cương mãnh, quyết đoán, sắc bén; nóng vội dễ va chạm, nên tiết chế.[8]
- Dậu là Thiên Hỷ của tuổi Canh Tý. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Dậu PHÁ chi Tý — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]
Công việc
Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Dậu ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Nhâm là Thực Thần của tuổi.
Tài lộc
Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Dậu: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Kình Dương của tuổi rơi vào ngày Dậu — dễ nóng vội xuống tiền, dễ tranh chấp lợi ích; nghĩ kỹ thêm một đêm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Lời hứa dễ bị quên — đừng hứa điều chưa chắc làm được. Kiếp Tài ngầm trong chi Dậu: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Dậu — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 31/10/2025 tuổi Canh Tý nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Canh Tý ngày 31/10/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Mùi 13h–15h (hại), Dậu 17h–19h (phá).
- ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 31/10 tính từ 23h đêm 30/10. 23h tối 31/10 đã sang giờ Tý của ngày 1/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bích Thượng Thổ: Đất trên vách: mỏng nhưng đúng chỗ. Việc nhỏ làm ngày thường, việc lớn mới cần chọn kỹ.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.