Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
Thứ 6, 23/10/2026 · âm lịch 14/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Mão ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).
- Ngày Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Mão: chi Ngọ phá chi Mão; mệnh Lư Trung Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn hôm nay — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ). Ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 6/10).
- Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 23/10/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 23/10/2026.
- Âm lịch: ngày 14 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Ngọ; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng), Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Phạm Bách Kỵ: Nguyệt Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Hôm nay tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Ngọ phá chi Mão; mệnh Lư Trung Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ); ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Thiên Cẩu −2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Mão: −1 điểm
- Ngọ phá Mão[7]−1 điểm
- Lư Trung Hỏa (mệnh tuổi) sinh Lộ Bàng Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Đinh Mão 1987 — ngày 23/10 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Mão
- Can Đinh khắc can Canh — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Canh là Chính Tài của can Đinh.[8]
- Chi Ngọ tàng can Đinh — Tỷ Kiên của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Ngọ là Lộc Thần của tuổi Đinh Mão — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Ngọ là Thiên Hỷ của tuổi Đinh Mão. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Ngọ PHÁ chi Mão — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]
Công việc
Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Chi ngày tương phá với tuổi — việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Chi Ngọ ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/10 hoặc 28/10 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Tỷ Kiên ẩn trong chi Ngọ nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Ngọ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ.
Tình cảm
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Tỷ Kiên ngầm trong chi Ngọ: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Hôm nay tuổi Đinh Mão nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thành): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Nguyệt Kỵ).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Chủ nhật 25/10 — điểm 6/10, Trực Khai; Thứ 4 28/10 — điểm 8/10, Trực Trừ (không dùng cho cưới hỏi: Trực Trừ kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Mão hôm nay?
Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức). Tránh giờ Dậu 17h–19h (xung tuổi Mão).
Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (hình), Ngọ 11h–13h (phá).
- ✘ Loại: Dậu 17h–19h (Minh Đường nhưng xung tuổi Mão) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 23/10 tính từ 23h đêm 22/10. 23h tối 23/10 đã sang giờ Tý của ngày 24/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Lư Trung Hỏa: Lửa trong lò: cháy ổn định khi có người giữ, tắt nhanh khi bỏ mặc. Việc lớn nên chọn ngày rồi làm dứt điểm, đừng để dở dang qua nhiều ngày.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mùi sinh năm 1991
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.