Tử vi ngày 13/01/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
Thứ 3, 13/1/2026 · âm lịch 25/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Sửu: chi Hợi bình hòa với chi Sửu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Giản Hạ Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 13/01/2026: khai trương điểm 10/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi). Ban ngày chỉ có giờ hoàng đạo loại kém: Thìn 07h–09h (phá tuổi), Ngọ 11h–13h (hại tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 13/01/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 13/01/2026.
- Âm lịch: ngày 25 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Hợi; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Nguyệt Tài; hung — Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 13/01/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Hợi bình hòa với chi Sửu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Giản Hạ Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 9 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Sinh Khí +2, Nguyệt Tài +1, Thiên Tặc −2[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: −1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Sửu: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 13/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu
- Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.[8]
- Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Quan của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Đinh Sửu — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Hợi là Dịch Mã của tuổi Đinh Sửu — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
- Chi Hợi và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Khí ngày ngang với bản mệnh: tự xoay xở được, nhưng việc chung dễ ai cũng muốn làm theo ý mình — chia việc theo sở trường từng người. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Quan ẩn trong chi Hợi lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Hợi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc ở thế giữ được chứ khó tăng: khoản nào đã định chi thì chi, khoản góp chung nên ghi rõ phần ai. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chính Quan ngầm trong chi Hợi: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Hai người dễ nói chuyện như bạn, ít lãng mạn mà nhiều thật lòng — hợp cùng làm một việc chung. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chính Quan ngầm trong chi Hợi: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 13/01/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 13/01/2026?
Tốt nhất là giờ Hợi 21h–23h (Thiên Đức), sau đó Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).
Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Ngọ 11h–13h (hại), Tuất 19h–21h (hình).
- ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Minh Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.
Giờ Tý của ngày 13/1 tính từ 23h đêm 12/1. 23h tối 13/1 đã sang giờ Tý của ngày 14/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.