Tử vi ngày 26/01/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
Thứ 2, 26/1/2026 · âm lịch 8/12 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Sửu: chi Tý lục hợp chi Sửu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Giản Hạ Thủy.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/01/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 26/01/2026.
- Âm lịch: ngày 8 tháng Chạp năm Ất Tỵ. Tháng Chạp âm kéo dài từ 19/1 đến 16/2/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Tý; tháng Kỷ Sửu (từ tiết Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Y, Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/01/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Tý lục hợp chi Sửu; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Giản Hạ Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
- sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Thiên Y +1, Lục Hợp +2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: 0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Sửu: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 26/1 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu
- Can Đinh khắc can Canh — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can ngày Canh là Chính Tài của can Đinh.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Thất Sát của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Tý LỤC HỢP với chi Sửu — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Hợp chốt những việc đã bàn từ trước; càng cụ thể, càng có thời hạn rõ thì càng trôi. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Chi Tý tàng can Quý, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.
Tài lộc
Hợp mua thứ đã cân nhắc lâu, mặc cả được giá tốt; tránh mua theo cảm hứng. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Tý báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Hợp bàn chuyện chi tiêu, nhà cửa với người thương; theo Bát Tự, với nam giới Chính Tài còn là sao vợ — hợp vun vén gia đình. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Tý làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/01/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 26/01/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi), sau đó Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Mão 05h–07h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Ngọ 11h–13h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 26/1 tính từ 23h đêm 25/1. 23h tối 26/1 đã sang giờ Tý của ngày 27/1.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.