Tử vi ngày 16/06/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
Thứ 3, 16/6/2026 · âm lịch 2/5 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc), tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Sửu: chi Dậu tam hợp chi Sửu; mệnh Giản Hạ Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 16/06/2026: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 16/06/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 16/06/2026.
- Âm lịch: ngày 2 tháng 5 năm Bính Ngọ. Tháng 5 âm kéo dài từ 15/6 đến 13/7/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Dậu; tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Chủy (hung tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 16/06/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Dậu tam hợp chi Sửu; mệnh Giản Hạ Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Chủy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Tài +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: +1 điểm
- Dậu tam hợp Sửu[7]+1 điểm
- Giản Hạ Thủy (mệnh tuổi) sinh Thạch Lựu Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Đinh Sửu: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 16/6 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu
- Can Đinh khắc can Tân (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Tân là Thiên Tài của can Đinh.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Đinh Sửu — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Dậu là Văn Xương của tuổi Đinh Sửu — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Dậu là Tướng Tinh của tuổi Đinh Sửu — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Dậu TAM HỢP với chi Sửu — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Thiên Tài ẩn trong chi Dậu: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Ngày Dậu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Dậu — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Chi Dậu tàng can Tân, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Dậu làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Canh là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 16/06/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 16/06/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Thanh Long). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long); Mão 05h–07h (Minh Đường); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Ngọ 11h–13h (hại).
- ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 16/6 tính từ 23h đêm 15/6. 23h tối 16/6 đã sang giờ Tý của ngày 17/6.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.