Tử vi ngày 17/11/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
Thứ 3, 17/11/2026 · âm lịch 9/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Ất Mùi (nạp âm Sa Trung Kim), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Sửu: chi Mùi xung, tương hình chi Sửu (ngày xung tuổi); khí ngày (Kim) sinh mệnh Giản Hạ Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 17/11/2026 — ngày Mùi xung tuổi Sửu. Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 17/11/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 17/11/2026.
- Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Mùi; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Thiên Hỷ, Nguyệt Tài, Tam Hợp; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Vãng Vong.[5][6]

Ngày 17/11/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Mùi xung, tương hình chi Sửu (ngày xung tuổi); khí ngày (Kim) sinh mệnh Giản Hạ Thủy. Không chọn cho việc lớn — ngày Mùi xung tuổi Sửu; ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Đức +2, Thiên Hỷ +2, Nguyệt Tài +1, Tam Hợp +2, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: +1 điểm
- Mùi xung, hình Sửu — ngày xung tuổi bị loại khỏi việc lớn[7]loại
- Sa Trung Kim (ngày) sinh Giản Hạ Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
Ngày xung tuổi nên hạ còn điểm 2/10 — không dùng cho việc lớn của người tuổi Đinh Sửu.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 17/11 không có trong danh sách vì ngày Mùi xung tuổi Sửu.
Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu
- Can Ất của ngày SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Ất là Thiên Ấn của can Đinh.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Mùi XUNG chi Sửu — dễ xáo trộn, đổi thay; tránh quyết định lớn lúc nóng vội.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày xung tuổi: dễ phải đi lại, đổi việc đột xuất; giữ bình tĩnh, việc lớn dời sang ngày khác. Chi Mùi ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tiền dễ động: vào nhanh thì ra cũng nhanh; đừng cho vay hay đầu tư theo cảm xúc. Thực Thần ngầm trong chi Mùi: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Dễ thấy lệch nhịp với người thương; nhắn hỏi han thay vì đòi gặp bằng được. Thực Thần ẩn trong chi Mùi khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 17/11/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thành): xuất hành, sửa chữa, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: ngày Mùi xung tuổi Sửu.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 9/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 17/11/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 17/11 tính từ 23h đêm 16/11. 23h tối 17/11 đã sang giờ Tý của ngày 18/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Tỵ sinh năm 2001
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mùi sinh năm 2003
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.