Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 18/11/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 18/11/2026 · âm lịch 10/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).
  • Ngày Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Sửu: chi Thân bình hòa với chi Sửu; mệnh Giản Hạ Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 18/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Thọ Tử). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 18/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 18/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Thân; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Hình (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Thọ Tử, Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Băng Tiêu Ngõa Hãm, Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Phạm Bách Kỵ: Thọ Tử. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Sửu

Ngày 18/11/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Thân bình hòa với chi Sửu; mệnh Giản Hạ Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Thọ Tử); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 9/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Thiên Hình[5]−1 điểm
  • sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1, Băng Tiêu Ngõa Hãm −2[5]−1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: 0 điểm

  • Thân – Sửu bình hòa[7]0 điểm
  • Giản Hạ Thủy (mệnh tuổi) khắc Sơn Hạ Hỏa (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Thọ Tử)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 18/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu

  • Can Bính cùng hành với can Đinh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Bính là Kiếp Tài của can Đinh.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Chính Tài của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Vong Thần của tuổi Đinh Sửu — hay lo nghĩ, dễ hư hao ngầm; nên rõ ràng, tránh mưu sự mờ ám.[4]
  • Thân là Thiên Hỷ của tuổi Đinh Sửu. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Thân và chi Sửu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Thân ngầm mang khí Chính Tài: kết quả cụ thể quan trọng hơn ý tưởng, chốt được việc nào thì chốt. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Minh Đường) — can giờ Kỷ là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chính Tài ẩn trong chi Thân lợi cho việc thu hồi tiền cọc, tiền hàng còn treo. Ngày Vong Thần của tuổi: tránh các khoản mập mờ, giao dịch không giấy tờ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Chính Tài ngầm trong chi Thân: hợp bàn chuyện nhà cửa, chi tiêu chung với người thương. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tý (23h–01h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 18/11/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Thu): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Thọ Tử).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 9/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 18/11/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mùi 13h–15h (xung tuổi Sửu).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Minh Đường; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thìn 07h–09h (phá), Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: Mùi 13h–15h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Sửu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 18/11 tính từ 23h đêm 17/11. 23h tối 18/11 đã sang giờ Tý của ngày 19/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.