Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 17/12/2026 tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 17/12/2026 · âm lịch 9/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Đinh Sửu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Đinh Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Sửu: ngày trùng chi tuổi Sửu; khí ngày (Kim) sinh mệnh Giản Hạ Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 17/12/2026: khai trương điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 17/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 17/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 9 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Sửu; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Hải Trung Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Đinh Sửu

Ngày 17/12/2026 tuổi Đinh Sửu tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: ngày trùng chi tuổi Sửu; khí ngày (Kim) sinh mệnh Giản Hạ Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Đinh Sửu: +1 điểm

  • trùng chi tuổi Sửu[7]0 điểm
  • Hải Trung Kim (ngày) sinh Giản Hạ Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Đinh Sửu: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Đinh Sửu 1997 — ngày 17/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Đinh Sửu

  • Can Ất của ngày SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Ất là Thiên Ấn của can Đinh.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Sửu là Hoa Cái của tuổi Đinh Sửu — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Sửu trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Thực Thần ẩn trong chi Sửu: tay nghề có dịp thể hiện, việc làm cẩn thận dễ được khen. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Về tiền, Thực Thần ẩn trong chi Sửu sinh tài nhẹ nhàng — khoản thu nhỏ từ việc vặt, việc tay trái. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Tân là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần ẩn: niềm vui nhỏ, món ăn ngon, lời khen đúng lúc làm ấm quan hệ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Hồng Loan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 17/12/2026 tuổi Đinh Sửu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Đinh Sửu ngày 17/12/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Sửu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Mão 05h–07h (Thiên Đức); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 17/12 tính từ 23h đêm 16/12. 23h tối 17/12 đã sang giờ Tý của ngày 18/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Giản Hạ Thủy: Nước khe suối: nhỏ mà đi xa. Việc nên chia nhỏ theo nhiều ngày tốt liên tiếp thay vì dồn một ngày.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Đinh Sửu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.