Tử vi ngày 03/07/2025 tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
Thứ 5, 3/7/2025 · âm lịch 9/6 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Thân ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Giáp Thân: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim), tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thân: chi Dậu bình hòa với chi Thân; khí ngày (Kim) sinh mệnh Tuyền Trung Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 03/07/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 03/07/2025
- Dương lịch: Thứ 5, 03/07/2025.
- Âm lịch: ngày 9 tháng 6 năm Ất Tỵ. Tháng 6 âm kéo dài từ 25/6 đến 24/7/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Dậu; tháng Nhâm Ngọ (từ tiết Mang Chủng 16:56 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Kiếm Phong Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; hung — Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 03/07/2025 tuổi Giáp Thân tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 9/10: chi Dậu bình hòa với chi Thân; khí ngày (Kim) sinh mệnh Tuyền Trung Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
- sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Tài +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Thân: +1 điểm
→ Kết quả cho tuổi Giáp Thân: điểm 9/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 7/2025 tuổi Giáp Thân 2004 — ngày 3/7 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Thân
- Can Quý của ngày SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Quý là Chính Ấn của can Giáp.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Đào Hoa của tuổi Giáp Thân — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Dậu và chi Thân không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chính Quan ẩn trong chi Dậu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, can giờ Nhâm là Thiên Ấn của tuổi.
Tài lộc
Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Đào Hoa của tuổi động vào chi Dậu: người độc thân dễ có duyên gặp gỡ, người có đôi nên giữ chừng mực. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 03/07/2025 tuổi Giáp Thân nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi).
- Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Thân ngày 03/07/2025?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Minh Đường). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Minh Đường); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: Dần 03h–05h (Thanh Long nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 3/7 tính từ 23h đêm 2/7. 23h tối 3/7 đã sang giờ Tý của ngày 4/7.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tuyền Trung Thủy: Nước suối nguồn: trong và không bao giờ cạn, hợp việc gây dựng lâu dài hơn là việc chộp giật. Nên khởi sự vào ngày Trực Khai, và ưu tiên chuỗi ngày tốt liền nhau để giữ đà.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.