Tử vi ngày 14/11/2026 tuổi Giáp Thân sinh năm 2004
Thứ 7, 14/11/2026 · âm lịch 6/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Thân ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang).
- Ngày Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Thân: chi Thìn tam hợp chi Thân; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Tuyền Trung Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 14/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 8/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 14/11/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 14/11/2026.
- Âm lịch: ngày 6 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Nhâm Thìn; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Trường Lưu Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Đê (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ, Trùng Tang, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Phạm Bách Kỵ: Sát Chủ, Trùng Tang. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 14/11/2026 tuổi Giáp Thân tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Thìn tam hợp chi Thân; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Tuyền Trung Thủy. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 19/11 (điểm 8/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Đê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Thân: +2 điểm
- Thìn tam hợp Thân[7]+1 điểm
- Trường Lưu Thủy (ngày) cùng hành Thủy với Tuyền Trung Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm
Cộng các lớp được 7 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Giáp Thân 2004 — ngày 14/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang).
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Thân
- Can Nhâm của ngày SINH cho can Giáp (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Thiên Ấn của can Giáp.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thìn là Hoa Cái của tuổi Giáp Thân — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Thìn TAM HỢP với chi Thân — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Thìn ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 19/11 hoặc 25/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thiên Tài ẩn trong chi Thìn: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thiên Tài ngầm trong chi Thìn: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 14/11/2026 tuổi Giáp Thân nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Chấp): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Sát Chủ, Trùng Tang).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 19/11 — điểm 8/10, Trực Khai; Thứ 4 25/11 — điểm 9/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Thân ngày 14/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau). Tránh giờ Dần 03h–05h (xung tuổi Thân).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; lục hợp tuổi; kèm hình, phá — bù nhau); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Dậu 17h–19h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
- ✘ Loại: Dần 03h–05h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Thân) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 14/11 tính từ 23h đêm 13/11. 23h tối 14/11 đã sang giờ Tý của ngày 15/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tuyền Trung Thủy: Nước suối nguồn: trong và không bao giờ cạn, hợp việc gây dựng lâu dài hơn là việc chộp giật. Nên khởi sự vào ngày Trực Khai, và ưu tiên chuỗi ngày tốt liền nhau để giữ đà.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Dậu sinh năm 2005
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tuất sinh năm 2006
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Hợi sinh năm 2007
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.