Tử vi ngày 16/05/2025 tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
Thứ 6, 16/5/2025 · âm lịch 19/4 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Thìn ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Thìn: chi Dậu lục hợp chi Thìn; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa.
- Việc lớn dùng được ngày 16/05/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 16/05/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 16/05/2025.
- Âm lịch: ngày 19 tháng 4 năm Ất Tỵ. Tháng 4 âm kéo dài từ 28/4 đến 26/5/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Ất Dậu; tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 16/05/2025 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 8/10: chi Dậu lục hợp chi Thìn; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Thìn: 0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Giáp Thìn: điểm 8/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 5/2025 tuổi Giáp Thìn 1964 — ngày 16/5 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Thìn
- Can Ất cùng hành với can Giáp — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Ất là Kiếp Tài của can Giáp.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Đào Hoa của tuổi Giáp Thìn — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
- Chi Dậu LỤC HỢP với chi Thìn — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Có người tranh phần việc hoặc tranh công — làm xong phần mình thì báo cáo ngay, đừng để nhập nhằng. Chi ngày lục hợp với tuổi — có người âm thầm giúp, thương lượng một đối một dễ đạt. Chính Quan ẩn trong chi Dậu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Dễ hao tiền vì bạn bè, rủ rê, hoặc phải chi hộ — hôm nay đừng cho vay và đừng đứng ra bảo lãnh. Lục hợp thuận cho khoản thu từ đối tác thân quen, dễ được trả đúng hẹn. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Dễ nảy so đo, ghen tuông vặt; nghe nhiều hơn nói sẽ đỡ hơn. Lục hợp là ngày đẹp cho chuyện đôi lứa: hẹn hò, làm lành, ngỏ lời đều dễ thuận. Chính Quan ngầm trong chi Dậu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Ngọc Đường) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 16/05/2025 tuổi Giáp Thìn nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Thìn ngày 16/05/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 16/5 tính từ 23h đêm 15/5. 23h tối 16/5 đã sang giờ Tý của ngày 17/5.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Phú Đăng Hỏa: Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.