Tử vi ngày 26/02/2026 tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
Thứ 5, 26/2/2026 · âm lịch 10/1 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Thìn ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ), tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Thìn: chi Mùi bình hòa với chi Thìn; mệnh Phú Đăng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 26/02/2026: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/02/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 26/02/2026.
- Âm lịch: ngày 10 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 17/2 đến 18/3/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Mùi; tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 20:58 ngày 5/3); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lộ Bàng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Tỉnh (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/02/2026 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Mùi bình hòa với chi Thìn; mệnh Phú Đăng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Tỉnh là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Thìn: 0 điểm
- Mùi – Thìn bình hòa[7]0 điểm
- Phú Đăng Hỏa (mệnh tuổi) sinh Lộ Bàng Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Giáp Thìn 1964 — ngày 26/2 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Thìn
- Can Tân khắc can Giáp theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Tân là Chính Quan của can Giáp.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Giáp Thìn — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Chi Mùi và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chính Tài ẩn trong chi Mùi: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Mùi: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi, là giờ Văn Xương của tuổi.
Tài lộc
Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.
Tình cảm
Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Mùi thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/02/2026 tuổi Giáp Thìn nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Thìn ngày 26/02/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp), sau đó Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hại).
- ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Thanh Long nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 26/2 tính từ 23h đêm 25/2. 23h tối 26/2 đã sang giờ Tý của ngày 27/2.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Phú Đăng Hỏa: Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thân sinh năm 1968
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.