Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 09/06/2026 tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 3, 9/6/2026 · âm lịch 24/4 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy), tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Thìn: chi Dần bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 09/06/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 09/06/2026

  • Dương lịch: Thứ 3, 09/06/2026.
  • Âm lịch: ngày 24 tháng 4 năm Bính Ngọ. Tháng 4 âm kéo dài từ 17/5 đến 14/6/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Dần; tháng Giáp Ngọ (từ tiết Mang Chủng 22:48 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Thất (cát tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Thìn

Ngày 09/06/2026 tuổi Giáp Thìn tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Dần bình hòa với chi Thìn; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Phú Đăng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Thất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Thìn: −1 điểm

  • Dần – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Đại Khê Thủy (ngày) khắc Phú Đăng Hỏa (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Giáp Thìn: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 6/2026 tuổi Giáp Thìn 1964 — ngày 9/6 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Thìn

  • Can Giáp cùng hành, cùng tính với can Giáp — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Tỷ Kiên của can Giáp.[8]
  • Chi Dần tàng can Giáp — Tỷ Kiên của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dần là Lộc Thần của tuổi Giáp Thìn — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Dần là Dịch Mã của tuổi Giáp Thìn — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Dần và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Dần ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Tỷ Kiên ẩn trong chi Dần nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Dần: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ.

Tình cảm

Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Tỷ Kiên ngầm trong chi Dần: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 09/06/2026 tuổi Giáp Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Thìn ngày 09/06/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).

Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Thìn 07h–09h (hình).
  • ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 9/6 tính từ 23h đêm 8/6. 23h tối 9/6 đã sang giờ Tý của ngày 10/6.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Phú Đăng Hỏa: Đèn dầu: sáng lâu nếu giữ được dầu. Hợp việc bền, nên chọn ngày có nhiều sao cát.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.