Tử vi ngày 05/12/2026 tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
Thứ 7, 5/12/2026 · âm lịch 27/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Ngày Quý Sửu (nạp âm Tang Đố Mộc), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tuất: chi Sửu tương hình chi Tuất; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Sơn Đầu Hỏa.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 05/12/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 9/12 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 05/12/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 05/12/2026.
- Âm lịch: ngày 27 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Quý Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Tang Đố Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Liễu (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 05/12/2026 tuổi Giáp Tuất tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Sửu tương hình chi Tuất; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Sơn Đầu Hỏa. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 9/12 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Liễu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Tuất: 0 điểm
Cộng các lớp được 4 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Tuất 1994 — ngày 5/12 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Tuất
- Can Quý của ngày SINH cho can Giáp — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Quý là Chính Ấn của can Giáp.[8]
- Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Giáp Tuất — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Chi Sửu HÌNH chi Tuất — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]
Công việc
Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Chính Tài ẩn trong chi Sửu: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Ngày Sửu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Quý là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 9/12 hoặc 12/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Sửu thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 05/12/2026 tuổi Giáp Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 9/12 — điểm 7/10, Trực Chấp; Thứ 7 12/12 — điểm 9/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Tuất ngày 05/12/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Giáp; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 5/12 tính từ 23h đêm 4/12. 23h tối 5/12 đã sang giờ Tý của ngày 6/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Sơn Đầu Hỏa: Lửa đầu núi: sáng xa, dễ được chú ý. Hợp khai trương, ra mắt vào ngày có sao cát chiếu.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thìn sinh năm 2000
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.