Tử vi ngày 21/10/2026 tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
Thứ 4, 21/10/2026 · âm lịch 12/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Giáp Tý ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá / Vãng Vong.
- Ngày Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tý: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 21/10/2026 — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong. Ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 8/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 21/10/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 21/10/2026.
- Âm lịch: ngày 12 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Thìn; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Cơ (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; hung — Nguyệt Phá, Vãng Vong. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 21/10/2026 tuổi Giáp Tý tốt hay xấu?
Xấu — điểm 3/10: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Hải Trung Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong; ngày tốt gần nhất: Chủ nhật 25/10 (điểm 8/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Cơ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Tý: +1 điểm
- Thìn tam hợp Tý[7]+1 điểm
- Hải Trung Kim (mệnh tuổi) khắc Đại Lâm Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
Cộng các lớp được 8 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Giáp Tý 1984 — ngày 21/10 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.
Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Tý
- Can Giáp khắc can Mậu (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Mậu là Thiên Tài của can Giáp.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thìn là Hoa Cái của tuổi Giáp Tý — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Thìn TAM HỢP với chi Tý — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Thìn ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/10 hoặc 29/10 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thiên Tài ẩn trong chi Thìn: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Lộc của tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thiên Tài ngầm trong chi Thìn: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Bính là Thực Thần của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 21/10/2026 tuổi Giáp Tý nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Chủ nhật 25/10 — điểm 8/10, Trực Khai; Thứ 5 29/10 — điểm 6/10, Trực Mãn (không dùng cho cưới hỏi: sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Tý ngày 21/10/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; giờ Lộc của can Giáp); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 21/10 tính từ 23h đêm 20/10. 23h tối 21/10 đã sang giờ Tý của ngày 22/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.