Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Tý sinh năm 1984

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 19/11/2026 · âm lịch 11/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Giáp Tý: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tý: chi Dậu phá chi Tý; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Hải Trung Kim.
  • Việc lớn dùng được ngày 19/11/2026: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Ban ngày chỉ có giờ hoàng đạo loại kém: Mão 05h–07h (hình tuổi), Mùi 13h–15h (hại tuổi), Dậu 17h–19h (phá tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 19/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 19/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Dậu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Sơn Hạ Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Đẩu (cát tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Tý

Ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Tý tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Dậu phá chi Tý; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Hải Trung Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Đẩu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Tý: −2 điểm

  • Dậu phá Tý[7]−1 điểm
  • Sơn Hạ Hỏa (ngày) khắc Hải Trung Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Giáp Tý: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Giáp Tý 1984 — ngày 19/11 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Tý

  • Can Giáp sinh ra can Đinh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thương Quan của can Giáp.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Đào Hoa của tuổi Giáp Tý — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
  • Dậu là Thiên Hỷ của tuổi Giáp Tý. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Dậu PHÁ chi Tý — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]

Công việc

Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Thiên Ấn của tuổi.

Tài lộc

Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Dậu lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Lời hứa dễ bị quên — đừng hứa điều chưa chắc làm được. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Dậu hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Dậu — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 19/11/2026 tuổi Giáp Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Tý ngày 19/11/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long; giờ Lộc của can Giáp); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Mùi 13h–15h (hại), Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 19/11 tính từ 23h đêm 18/11. 23h tối 19/11 đã sang giờ Tý của ngày 20/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.