Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 28/12/2026 tuổi Giáp Tý sinh năm 1984

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 28/12/2026 · âm lịch 20/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Giáp Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Giáp Tý: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tý: ngày trùng chi tuổi Tý; mệnh Hải Trung Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 28/12/2026: khai trương điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 28/12/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 28/12/2026.
  • Âm lịch: ngày 20 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Tý; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Giản Hạ Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Giáp Tý

Ngày 28/12/2026 tuổi Giáp Tý tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: ngày trùng chi tuổi Tý; mệnh Hải Trung Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Giáp Tý: 0 điểm

  • trùng chi tuổi Tý[7]0 điểm
  • Hải Trung Kim (mệnh tuổi) sinh Giản Hạ Thủy (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Giáp Tý: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Giáp Tý 1984 — ngày 28/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Giáp Tý

  • Can Giáp sinh ra can Bính (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Bính là Thực Thần của can Giáp.[8]
  • Chi Tý tàng can Quý — Chính Ấn của can Giáp, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tý là Tướng Tinh của tuổi Giáp Tý — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Tý trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Ý tưởng đến tự nhiên; hợp viết, thiết kế, dạy người khác hoặc cải tiến cách làm cũ. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Chi Tý tàng can Quý — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Ngày Tướng Tinh của tuổi: hợp đứng ra điều phối, ra quyết định cho nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Chi cho ăn uống, giải trí dễ tăng; vui thì được nhưng nên đặt mức trước. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Tý: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — can giờ Mậu là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Hợp hẹn hò thoải mái, tặng món quà nhỏ tự tay làm; chuyện nặng nề để ngày khác. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Tý mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi, can giờ Bính là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 28/12/2026 tuổi Giáp Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Giáp Tý ngày 28/12/2026?

Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 28/12 tính từ 23h đêm 27/12. 23h tối 28/12 đã sang giờ Tý của ngày 29/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Hải Trung Kim: Kim trong lòng biển: quý mà còn ẩn, cần thời gian và cơ duyên mới lộ giá trị. Chọn ngày nên ưu tiên ngày có Trực Thành, Trực Khai để việc được "khai mở".

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Giáp Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.