Tử vi ngày 02/12/2026 tuổi Kỷ Dậu sinh năm 1969
Thứ 4, 2/12/2026 · âm lịch 24/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Kỷ Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Canh Tuất (nạp âm Thoa Xuyến Kim), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Tuất hại chi Dậu; mệnh Đại Trạch Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 02/12/2026 — điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 7/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 02/12/2026
- Dương lịch: Thứ 4, 02/12/2026.
- Âm lịch: ngày 24 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Canh Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thoa Xuyến Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 02/12/2026 tuổi Kỷ Dậu tốt hay xấu?
Kém — điểm 4/10: chi Tuất hại chi Dậu; mệnh Đại Trạch Thổ sinh khí ngày (Kim) — hao nhẹ. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 7/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
- sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Dậu: −1 điểm
- Tuất hại Dậu[7]−1 điểm
- Đại Trạch Thổ (mệnh tuổi) sinh Thoa Xuyến Kim (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Kỷ Dậu: điểm 4/10 — Kém (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Kỷ Dậu 1969 — ngày 2/12 không có trong danh sách vì điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Dậu
- Can Kỷ sinh ra can Canh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Canh là Thương Quan của can Kỷ.[8]
- Chi Tuất tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Tuất HẠI chi Dậu — dễ hiểu lầm, trục trặc vặt; nói rõ ngay từ đầu.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Chi ngày lục hại với tuổi — dễ bị hiểu sai ý, có người nói sau lưng; xác nhận lại bằng tin nhắn hoặc email. Chi Tuất ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 3/12 hoặc 8/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Dễ mất tiền vì nhầm lẫn: chuyển khoản sai, quên hóa đơn; kiểm tra hai lần trước khi bấm gửi. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — can giờ Tân là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Dễ giận vì hiểu lầm nhỏ — hỏi lại cho rõ ý trước khi phản ứng. Kiếp Tài ngầm trong chi Tuất: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 02/12/2026 tuổi Kỷ Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 4/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 3/12 — điểm 7/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 3 8/12 — điểm 8/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Dậu ngày 02/12/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 2/12 tính từ 23h đêm 1/12. 23h tối 2/12 đã sang giờ Tý của ngày 3/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Trạch Thổ: Đất nền rộng: chịu tải tốt, hợp việc xây dựng và tích lũy tài sản. Động thổ, nhập trạch nên chọn ngày Trực Thành hoặc Trực Mãn, tránh ngày Trực Phá vốn làm dở dang công trình.
- Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
- Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tuất sinh năm 1970
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Hợi sinh năm 1971
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Sửu sinh năm 1973
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mão sinh năm 1975
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.