Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/05/2026 tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 11/5/2026 · âm lịch 25/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Hợi: chi Dậu bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Bình Địa Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 11/05/2026: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/05/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 11/05/2026.
  • Âm lịch: ngày 25 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Dậu; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Hợi

Ngày 11/05/2026 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Dậu bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Bình Địa Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Hợi: +1 điểm

  • Dậu – Hợi bình hòa[7]0 điểm
  • Tuyền Trung Thủy (ngày) sinh Bình Địa Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Kỷ Hợi 1959 — ngày 11/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Hợi

  • Can Ất khắc can Kỷ — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Ất là Thất Sát của can Kỷ.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Thực Thần của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Văn Xương của tuổi Kỷ Hợi — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Chi Dậu và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Dậu ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Thực Thần ngầm trong chi Dậu: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Thực Thần ẩn trong chi Dậu khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/05/2026 tuổi Kỷ Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Hợi ngày 11/05/2026?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 11/5 tính từ 23h đêm 10/5. 23h tối 11/5 đã sang giờ Tý của ngày 12/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bình Địa Mộc: Cây trên đồng bằng: rễ nông nhưng tán rộng, cần khoảng trống mới lớn được. Tránh ngày Trực Bế vốn khép lại mọi cửa, ưu tiên ngày Trực Khai và Trực Mãn cho việc mở mang.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.