Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 23/07/2026 tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 23/7/2026 · âm lịch 10/6 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Hợi: chi Tuất bình hòa với chi Hợi; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Bình Địa Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 23/07/2026: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 23/07/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 23/07/2026.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng 6 năm Bính Ngọ. Tháng 6 âm kéo dài từ 14/7 đến 12/8/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Tuất; tháng Ất Mùi (từ tiết Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Giác (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng), Băng Tiêu Ngõa Hãm, Trùng Phục (kỵ riêng an táng, cưới hỏi). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Hợi

Ngày 23/07/2026 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tuất bình hòa với chi Hợi; khí ngày cùng hành Mộc với mệnh Bình Địa Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
  • sao Giác là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Băng Tiêu Ngõa Hãm −2[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Hợi: +1 điểm

  • Tuất – Hợi bình hòa[7]0 điểm
  • Bình Địa Mộc (ngày) cùng hành Mộc với Bình Địa Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Kỷ Hợi 1959 — ngày 23/7 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Hợi

  • Can Mậu cùng hành với can Kỷ — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can ngày Mậu là Kiếp Tài của can Kỷ.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tuất là Thiên Hỷ của tuổi Kỷ Hợi. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Tuất và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Môi trường có cạnh tranh ngầm: giữ kỹ tài liệu, ý tưởng của mình, việc gì đã làm thì ghi lại bằng chữ. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Khí ngày dễ làm hao tài: tránh hùn vốn, góp hụi, mua theo lời rủ; khoản lớn nên đợi ngày khác. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Chi Tuất tàng can Mậu, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Kiếp Tài nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — can giờ Tân là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Dễ so bì, ghen tuông vì người thứ ba hoặc vì tiền bạc chung — nói rõ chứ đừng để trong lòng. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Tuất dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Bính là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 23/07/2026 tuổi Kỷ Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Trùng Phục kỵ cưới hỏi).
  • Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Hợi ngày 23/07/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại), Hợi 21h–23h (hình).
  • ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Minh Đường nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 23/7 tính từ 23h đêm 22/7. 23h tối 23/7 đã sang giờ Tý của ngày 24/7.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Bình Địa Mộc: Cây trên đồng bằng: rễ nông nhưng tán rộng, cần khoảng trống mới lớn được. Tránh ngày Trực Bế vốn khép lại mọi cửa, ưu tiên ngày Trực Khai và Trực Mãn cho việc mở mang.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.