Tử vi ngày 20/10/2026 tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959
Thứ 3, 20/10/2026 · âm lịch 11/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Kỷ Hợi ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Hợi: chi Mão tam hợp chi Hợi; mệnh Bình Địa Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 20/10/2026: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 20/10/2026
- Dương lịch: Thứ 3, 20/10/2026.
- Âm lịch: ngày 11 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Đinh Mão; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Lư Trung Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Vĩ (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 20/10/2026 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Mão tam hợp chi Hợi; mệnh Bình Địa Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Vĩ là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Hợi: +1 điểm
- Mão tam hợp Hợi[7]+1 điểm
- Bình Địa Mộc (mệnh tuổi) sinh Lư Trung Hỏa (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Kỷ Hợi 1959 — ngày 20/10 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Hợi
- Can Đinh của ngày SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.[8]
- Chi Mão tàng can Ất — Thất Sát của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Mão là Tướng Tinh của tuổi Kỷ Hợi — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Mão TAM HỢP với chi Hợi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Nghĩ nhiều hơn làm — hợp nghiên cứu, rà soát, chuẩn bị; chưa hợp ra quyết định nhanh. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Mão tàng can Ất, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Mão — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Minh Đường) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Tài chính cần tính kỹ, dễ chần chừ rồi lỡ dịp; đặt hạn cho mình khi cân nhắc. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Mão báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.
Tình cảm
Hơi khép mình, muốn ở một mình; đối phương có thể hiểu nhầm là lạnh nhạt. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Mão làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Nhâm là Chính Tài của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 20/10/2026 tuổi Kỷ Hợi nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Hợi ngày 20/10/2026?
Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ).
Giờ hoàng đạo của ngày Mão: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Kỷ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Thanh Long; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tý 23h–01h (Tư Mệnh); Dậu 17h–19h (Ngọc Đường).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 20/10 tính từ 23h đêm 19/10. 23h tối 20/10 đã sang giờ Tý của ngày 21/10.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Bình Địa Mộc: Cây trên đồng bằng: rễ nông nhưng tán rộng, cần khoảng trống mới lớn được. Tránh ngày Trực Bế vốn khép lại mọi cửa, ưu tiên ngày Trực Khai và Trực Mãn cho việc mở mang.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Tý sinh năm 1960
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Sửu sinh năm 1961
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Mão sinh năm 1963
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Thìn sinh năm 1964
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Tỵ sinh năm 1965
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.