Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 17/09/2025 tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 17/9/2025 · âm lịch 26/7 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Kỷ Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Kỷ Mão: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa), tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: chi Sửu bình hòa với chi Mão; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Thành Đầu Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 17/09/2025: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 17/09/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 17/09/2025.
  • Âm lịch: ngày 26 tháng 7 năm Ất Tỵ. Tháng 7 âm kéo dài từ 23/8 đến 21/9/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Kỷ Sửu; tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Tích Lịch Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Kỷ Mão

Ngày 17/09/2025 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 9/10: chi Sửu bình hòa với chi Mão; khí ngày (Hỏa) sinh mệnh Thành Đầu Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Kỷ Mão: +1 điểm

  • Sửu – Mão bình hòa[7]0 điểm
  • Tích Lịch Hỏa (ngày) sinh Thành Đầu Thổ (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Kỷ Mão: điểm 9/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Kỷ Mão 1999 — ngày 17/9 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Kỷ Mão

  • Can Kỷ cùng hành, cùng tính với can Kỷ — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Tỷ Kiên của can Kỷ.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Tỷ Kiên của can Kỷ, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Sửu và chi Mão không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Tỷ Kiên ẩn trong chi Sửu: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Trong chi Sửu của ngày ẩn can Kỷ — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Sửu khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Giáp là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 17/09/2025 tuổi Kỷ Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Kỷ Mão ngày 17/09/2025?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 17/9 tính từ 23h đêm 16/9. 23h tối 17/9 đã sang giờ Tý của ngày 18/9.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thành Đầu Thổ: Đất đắp thành: có sức che chở. Nhập trạch, xây cất nên chọn ngày Trực Thành – Mãn.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.