Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 03/01/2026 tuổi Mậu Dần sinh năm 1998

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 3/1/2026 · âm lịch 15/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Dần: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Dần: chi Sửu bình hòa với chi Dần; mệnh Thành Đầu Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 03/01/2026: khai trương điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 03/01/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 03/01/2026.
  • Âm lịch: ngày 15 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Sửu; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12/2025 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Giản Hạ Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Liễu (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Dần

Ngày 03/01/2026 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Sửu bình hòa với chi Dần; mệnh Thành Đầu Thổ khắc khí ngày (Thủy) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Liễu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Dần: 0 điểm

  • Sửu – Dần bình hòa[7]0 điểm
  • Thành Đầu Thổ (mệnh tuổi) khắc Giản Hạ Thủy (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Dần: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 1/2026 tuổi Mậu Dần 1998 — ngày 3/1 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Dần

  • Can Đinh của ngày SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Đinh là Chính Ấn của can Mậu.[8]
  • Chi Sửu tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Mậu Dần — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Sửu là Hồng Loan của tuổi Mậu Dần — hỷ sự – hôn nhân, duyên lành, dung mạo ưa nhìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Sửu và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Kiếp Tài ẩn trong chi Sửu: có người muốn chen vào phần việc của bạn, bàn giao gì cũng nên có xác nhận. Ngày Sửu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Sửu tàng can Kỷ, là Kiếp Tài ẩn: hao tài thường đến từ nơi không ngờ — bạn bè vay mượn, nhờ mua hộ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Kiếp Tài ẩn trong chi Sửu dễ gợi ghen tuông vu vơ — đã tin nhau thì đừng tra hỏi. Hồng Loan của tuổi rơi vào ngày Sửu — sao hỷ sự, hợp tỏ tình, dạm ngõ, bàn chuyện cưới. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 03/01/2026 tuổi Mậu Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Dần ngày 03/01/2026?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi). Tránh giờ Thân 15h–17h (xung tuổi Dần).

Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Mão 05h–07h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
  • ✘ Loại: Thân 15h–17h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Dần) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 3/1 tính từ 23h đêm 2/1. 23h tối 3/1 đã sang giờ Tý của ngày 4/1.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thành Đầu Thổ: Đất đắp thành: có sức che chở. Nhập trạch, xây cất nên chọn ngày Trực Thành – Mãn.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.