Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 22/08/2026 tuổi Mậu Dần sinh năm 1998

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 22/8/2026 · âm lịch 10/7 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Dần: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc), tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dần: chi Thìn bình hòa với chi Dần; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Thành Đầu Thổ.
  • Việc lớn dùng được ngày 22/08/2026: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 22/08/2026

  • Dương lịch: Thứ 7, 22/08/2026.
  • Âm lịch: ngày 10 tháng 7 năm Bính Ngọ. Tháng 7 âm kéo dài từ 13/8 đến 10/9/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Thìn; tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Lâm Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Đê (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Dần

Ngày 22/08/2026 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Thìn bình hòa với chi Dần; khí ngày (Mộc) khắc mệnh Thành Đầu Thổ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Đê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Dần: −1 điểm

  • Thìn – Dần bình hòa[7]0 điểm
  • Đại Lâm Mộc (ngày) khắc Thành Đầu Thổ (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Dần: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Mậu Dần 1998 — ngày 22/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Dần

  • Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Thìn và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Thìn ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.

Tài lộc

Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Tỷ Kiên ẩn trong chi Thìn nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — can giờ Quý là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tình cảm

Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Tỷ Kiên ngầm trong chi Thìn: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 22/08/2026 tuổi Mậu Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Dần ngày 22/08/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức). Tránh giờ Thân 15h–17h (xung tuổi Dần).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
  • ✘ Loại: Thân 15h–17h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Dần) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 22/8 tính từ 23h đêm 21/8. 23h tối 22/8 đã sang giờ Tý của ngày 23/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thành Đầu Thổ: Đất đắp thành: có sức che chở. Nhập trạch, xây cất nên chọn ngày Trực Thành – Mãn.

  • Màu: đỏ, cam, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ — ưu tiên); vàng, nâu đất, be, kem (cùng hành Thổ).
  • Số: 2, 7 (Hỏa); 0, 5 (Thổ) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Nam (ưu tiên); Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.