Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 19/03/2025 tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 19/3/2025 · âm lịch 20/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 8/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Hợi bình hòa với chi Ngọ; mệnh Thiên Thượng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 19/03/2025: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 19/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 19/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 20 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Hợi; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Ngọ

Ngày 19/03/2025 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 8/10: chi Hợi bình hòa với chi Ngọ; mệnh Thiên Thượng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Nguyên Vũ[5]−1 điểm
  • sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Ngọ: 0 điểm

  • Hợi – Ngọ bình hòa[7]0 điểm
  • Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi) sinh Ốc Thượng Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 8/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Mậu Ngọ 1978 — ngày 19/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Ngọ

  • Can Đinh của ngày SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Đinh là Chính Ấn của can Mậu.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Thiên Tài của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Kiếp Sát của tuổi Mậu Ngọ — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Hợi và chi Ngọ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được người đi trước chỉ dẫn hoặc hậu thuẫn; hợp học nghề, nhận chuyển giao công việc. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thiên Tài ẩn trong chi Hợi: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc yên ổn, có thể được người lớn trong nhà giúp; không phải lúc mạo hiểm. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Hợi tàng can Nhâm, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Hợi — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm ấm, hợp chăm sóc nhau và về thăm gia đình. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Hợi làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 19/03/2025 tuổi Mậu Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Ngọ ngày 19/03/2025?

Tốt nhất là giờ Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mùi 13h–15h (Minh Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại), Ngọ 11h–13h (hình).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 19/3 tính từ 23h đêm 18/3. 23h tối 19/3 đã sang giờ Tý của ngày 20/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.