Tử vi ngày 05/03/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
Thứ 5, 5/3/2026 · âm lịch 17/1 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Mậu Ngọ ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ), tháng Tân Mão, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Ngọ: chi Dần tam hợp chi Ngọ; mệnh Thiên Thượng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Ngày đạt ngưỡng nhưng Trực Bế kỵ các việc lớn — hợp việc thường ngày.
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 05/03/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 05/03/2026.
- Âm lịch: ngày 17 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 17/2 đến 18/3/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Dần; tháng Tân Mão (từ tiết Kinh Trập 20:58 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 01:39 ngày 5/4); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Giác (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Xá, Thiên Y; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 05/03/2026 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?
Rất tốt — điểm 9/10: chi Dần tam hợp chi Ngọ; mệnh Thiên Thượng Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
- sao Giác là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Xá +2, Thiên Y +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Ngọ: +1 điểm
- Dần tam hợp Ngọ[7]+1 điểm
- Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi) sinh Thành Đầu Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 9/10 — Rất tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 3/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978 — ngày 5/3 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Ngọ
- Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Thất Sát của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Dần TAM HỢP với chi Ngọ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Dần tàng can Giáp, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Dần báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Dần làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 05/03/2026 tuổi Mậu Ngọ nên làm gì, tránh gì?
- Nên: việc thường ngày — Trực Bế kỵ các việc lớn.
- Không nên: khai trương (Trực Bế kỵ khai trương); cưới hỏi (Trực Bế kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Bế kỵ nhập trạch); động thổ (Trực Bế kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Bế kỵ ký hợp đồng); mua tài sản (Trực Bế kỵ mua tài sản); xuất hành (Trực Bế kỵ xuất hành).
- Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Ngọ ngày 05/03/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Tý 23h–01h (xung tuổi Ngọ).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại).
- ✘ Loại: Tý 23h–01h (Thanh Long nhưng xung tuổi Ngọ) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 5/3 tính từ 23h đêm 4/3. 23h tối 5/3 đã sang giờ Tý của ngày 6/3.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Thân sinh năm 1980
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Dậu sinh năm 1981
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.