Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 09/07/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 9/7/2026 · âm lịch 25/5 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Thân bình hòa với chi Ngọ; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • Việc lớn dùng được ngày 09/07/2026: khai trương điểm 7/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 09/07/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 09/07/2026.
  • Âm lịch: ngày 25 tháng 5 năm Bính Ngọ. Tháng 5 âm kéo dài từ 15/6 đến 13/7/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Thân; tháng Ất Mùi (từ tiết Tiểu Thử 08:56 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 18:42 ngày 7/8); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức, Nguyệt Đức; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Ngọ

Ngày 09/07/2026 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Thân bình hòa với chi Ngọ; khí ngày (Thủy) khắc mệnh Thiên Thượng Hỏa. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2, Nguyệt Đức +2, Hoang Vu −2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Ngọ: −1 điểm

  • Thân – Ngọ bình hòa[7]0 điểm
  • Tuyền Trung Thủy (ngày) khắc Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 7/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978 — ngày 9/7 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Ngọ

  • Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thất Sát của can Mậu.[8]
  • Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thân là Văn Xương của tuổi Mậu Ngọ — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
  • Thân là Dịch Mã của tuổi Mậu Ngọ — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Thân và chi Ngọ không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Thân ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Văn Xương của tuổi rơi vào ngày Thân — đầu óc sáng, hợp học, thi, viết, soạn hợp đồng. Dịch Mã của tuổi động vào ngày Thân — có việc phải đi lại, đổi chỗ, liên hệ xa; đi thì được việc. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tài lộc

Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thực Thần ngầm trong chi Thân: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thực Thần ẩn trong chi Thân khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 09/07/2026 tuổi Mậu Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Ngọ ngày 09/07/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu). Tránh giờ Tý 23h–01h (xung tuổi Ngọ).

Giờ hoàng đạo của ngày Thân: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Mậu); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường; lục hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hại).
  • ✘ Loại: Tý 23h–01h (Thanh Long nhưng xung tuổi Ngọ) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.

Giờ Tý của ngày 9/7 tính từ 23h đêm 8/7. 23h tối 9/7 đã sang giờ Tý của ngày 10/7.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.