Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/11/2026 tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 20/11/2026 · âm lịch 12/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Mậu Tuất (nạp âm Bình Địa Mộc), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Thiên Thượng Hỏa.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 20/11/2026 — điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 7/10).
  • Giờ hợp tuổi: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 20/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 20/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 12 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Mậu Tuất; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Bình Địa Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Bế. Nhị thập bát tú: sao Ngưu (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Y; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Ngọ

Ngày 20/11/2026 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?

Trung bình — điểm 5/10: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Mộc) sinh mệnh Thiên Thượng Hỏa. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 7/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 3 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Ngưu là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Bế thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Y +1, Hoang Vu −2[5]−1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Ngọ: +2 điểm

  • Tuất tam hợp Ngọ[7]+1 điểm
  • Bình Địa Mộc (ngày) sinh Thiên Thượng Hỏa (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Mậu Ngọ 1978 — ngày 20/11 không có trong danh sách vì điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Ngọ

  • Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tuất là Hoa Cái của tuổi Mậu Ngọ — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Tuất TAM HỢP với chi Ngọ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Tuất ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Canh là Thực Thần của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/11 hoặc 2/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tuất nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Tỷ Kiên nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Tỷ Kiên ngầm trong chi Tuất: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 20/11/2026 tuổi Mậu Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Bế): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Bế chủ đóng lại: hợp lấp, vá, kết thúc; kiêng khai trương và việc cần mở mang.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 5/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 25/11 — điểm 7/10, Trực Định; Thứ 4 2/12 — điểm 6/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Ngọ ngày 20/11/2026?

Tốt nhất là giờ Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu), sau đó Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 20/11 tính từ 23h đêm 19/11. 23h tối 20/11 đã sang giờ Tý của ngày 21/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Thiên Thượng Hỏa: Lửa mặt trời: mạnh, công khai, ai cũng thấy. Hợp việc ra mắt, khai trương, quảng bá vào ngày Trực Khai; nhưng việc cần kín tiếng thì mệnh này nên chọn ngày Trực Bình cho êm.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.