Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 04/08/2025 tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 4/8/2025 · âm lịch 11/6 nhuận năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Thìn ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Thìn: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Thìn: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Đại Lâm Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 04/08/2025: khai trương điểm 8/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 04/08/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 04/08/2025.
  • Âm lịch: ngày 11 tháng 6 nhuận năm Ất Tỵ. Tháng 6 nhuận âm kéo dài từ 25/7 đến 22/8/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Quý Mùi (từ tiết Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Khai. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Sinh Khí; hung — Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Thìn

Ngày 04/08/2025 tuổi Mậu Thìn tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tỵ bình hòa với chi Thìn; mệnh Đại Lâm Mộc sinh khí ngày (Hỏa) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Khai thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Sinh Khí +2, Thiên Tặc −2[5]0 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Thìn: 0 điểm

  • Tỵ – Thìn bình hòa[7]0 điểm
  • Đại Lâm Mộc (mệnh tuổi) sinh Phú Đăng Hỏa (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Thìn: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2025 tuổi Mậu Thìn 1988 — ngày 4/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Thìn

  • Can Ất khắc can Mậu theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Ất là Chính Quan của can Mậu.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Ấn của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Lộc Thần của tuổi Mậu Thìn — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Mậu Thìn — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Tỵ là Thiên Hỷ của tuổi Mậu Thìn. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Tỵ và chi Thìn không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Được người có trách nhiệm để ý — làm tròn phần việc nhỏ hôm nay cũng là ghi điểm cho dịp lớn sau này. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thiên Ấn ẩn trong chi Tỵ: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi.

Tài lộc

Tiền bạc không đột biến nhưng chắc; thanh toán đúng hạn để giữ uy tín. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Lộc Thần của tuổi đóng ở chi Tỵ: tiền vào đúng chỗ, hợp bắt đầu một khoản tích lũy nhỏ. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Hợp giữ lời hứa, đúng giờ hẹn; sự chỉn chu nhỏ khiến người kia an tâm. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Thiên Ấn ngầm trong chi Tỵ: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Ngày Thiên Hỷ của tuổi: không khí vui, hợp tổ chức bữa cơm gia đình hoặc kỷ niệm. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Đinh là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 04/08/2025 tuổi Mậu Thìn nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 8/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Khai chủ mở ra: hợp khai trương, nhập học, mở cửa hàng, bắt đầu điều trị.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Thìn ngày 04/08/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long), sau đó Mùi 13h–15h (Minh Đường). Tránh giờ Tuất 19h–21h (xung tuổi Thìn).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Thìn (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (phá), Thìn 07h–09h (hình).
  • ✘ Loại: Tuất 19h–21h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Thìn) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 4/8 tính từ 23h đêm 3/8. 23h tối 4/8 đã sang giờ Tý của ngày 5/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Lâm Mộc: Cây rừng lớn: vươn được nhờ đất rộng. Ngày hợp là ngày thoáng đãng về Trực và sao, tránh ngày Bế – Thu vốn hãm sự phát triển.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Thìn. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.