Tử vi ngày 28/11/2025 tuổi Mậu Tý sinh năm 2008
Thứ 6, 28/11/2025 · âm lịch 9/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Mậu Tý ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Sửu (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tý: chi Sửu lục hợp chi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
- Việc lớn dùng được ngày 28/11/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 28/11/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 28/11/2025.
- Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Sửu; tháng Đinh Hợi (từ tiết Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 28/11/2025 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Sửu lục hợp chi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Tý: +1 điểm
- Sửu lục hợp Tý[7]+1 điểm
- Tích Lịch Hỏa (mệnh tuổi) sinh Bích Thượng Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2025 tuổi Mậu Tý 2008 — ngày 28/11 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Tý
- Can Mậu sinh ra can Tân — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Tân là Thương Quan của can Mậu.[8]
- Chi Sửu tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Mậu Tý — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
- Chi Sửu LỤC HỢP với chi Tý — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Sửu ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Ngày Sửu là ngày Thiên Ất Quý Nhân của tuổi — gặp khó dễ có người giúp; hợp xin ý kiến, nhờ vả. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.
Tài lộc
Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Sửu: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Lộc của tuổi, can giờ Quý là Chính Tài của tuổi.
Tình cảm
Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Kiếp Tài ngầm trong chi Sửu: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 28/11/2025 tuổi Mậu Tý nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
- Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Tý ngày 28/11/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Thân 15h–17h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Thanh Long); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Mậu).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 28/11 tính từ 23h đêm 27/11. 23h tối 28/11 đã sang giờ Tý của ngày 29/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tích Lịch Hỏa: Lửa sấm sét: bùng nhanh, hợp việc cần tạo tiếng vang, nhưng kỵ ngày Bách Kỵ hơn các mệnh khác.
- Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
- Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009
- Tử vi hôm nay tuổi Canh Dần sinh năm 2010
- Tử vi hôm nay tuổi Tân Mão sinh năm 2011
- Tử vi hôm nay tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.