Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 21/12/2025 tuổi Mậu Tý sinh năm 2008

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Chủ nhật, 21/12/2025 · âm lịch 2/11 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tý: ngày trùng chi tuổi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 21/12/2025: khai trương điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 21/12/2025

  • Dương lịch: Chủ nhật, 21/12/2025.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng 11 năm Ất Tỵ. Tháng 11 âm kéo dài từ 20/12/2025 đến 18/1/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Tý; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Hải Trung Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Hư (hung tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Xá; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Tý

Ngày 21/12/2025 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: ngày trùng chi tuổi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa khắc khí ngày (Kim) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Hư là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Xá +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Tý: 0 điểm

  • trùng chi tuổi Tý[7]0 điểm
  • Tích Lịch Hỏa (mệnh tuổi) khắc Hải Trung Kim (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Tý: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Mậu Tý 2008 — ngày 21/12 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Tý

  • Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thất Sát của can Mậu.[8]
  • Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tý là Tướng Tinh của tuổi Mậu Tý — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
  • Chi Tý trùng chi tuổi — năng lượng dồn lại, nhiều việc cùng tới.[4][7]

Công việc

Áp lực dồn, có việc gấp hoặc bị thúc — chia nhỏ ra làm, tránh nhận thêm phần ngoài sức. Ngày trùng tuổi: dễ gặp lại việc cũ, người cũ; hợp tổng kết, rút kinh nghiệm hơn là mở việc mới. Chính Tài ẩn trong chi Tý: việc gắn với con số, sổ sách đi trôi — tranh thủ đối soát. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Tý — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch; hôm nay hoãn khoản mua lớn. Chi tiêu dễ lặp các khoản quen; xem lại các gói đăng ký, phí định kỳ không cần thiết. Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài ẩn: có khoản thu chính đáng đang trên đường về, nhắc khéo là nhận được. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Dễ căng thẳng vì chuyện nhỏ; khi mệt thì đừng bàn chuyện quan trọng. Hai người dễ giống nhau ở cái tôi — nhường một bước là êm. Ở chuyện tình cảm, Chính Tài ẩn trong chi Tý thiên về chăm lo — một món quà thiết thực được quý hơn lời ngọt. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Ất là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 21/12/2025 tuổi Mậu Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Tý ngày 21/12/2025?

Tốt nhất là giờ Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thân 15h–17h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Sửu 01h–03h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Tý 23h–01h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 21/12 tính từ 23h đêm 20/12. 23h tối 21/12 đã sang giờ Tý của ngày 22/12.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tích Lịch Hỏa: Lửa sấm sét: bùng nhanh, hợp việc cần tạo tiếng vang, nhưng kỵ ngày Bách Kỵ hơn các mệnh khác.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.