Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 10/08/2026 tuổi Mậu Tý sinh năm 2008

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 10/8/2026 · âm lịch 28/6 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Mậu Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Mậu Tý: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ), tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tý: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 10/08/2026: khai trương điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 10/08/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 10/08/2026.
  • Âm lịch: ngày 28 tháng 6 năm Bính Ngọ. Tháng 6 âm kéo dài từ 14/7 đến 12/8/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Bính Thìn; tháng Bính Thân (từ tiết Lập Thu 18:42 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 21:41 ngày 7/9); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Tất (cát tú). Thần trực ngày: Kim Quỹ (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Mậu Tý

Ngày 10/08/2026 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Tích Lịch Hỏa sinh khí ngày (Thổ) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Kim Quỹ[5]+1 điểm
  • sao Tất là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Mậu Tý: +1 điểm

  • Thìn tam hợp Tý[7]+1 điểm
  • Tích Lịch Hỏa (mệnh tuổi) sinh Sa Trung Thổ (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Mậu Tý: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 8/2026 tuổi Mậu Tý 2008 — ngày 10/8 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Mậu Tý

  • Can Bính của ngày SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Bính là Thiên Ấn của can Mậu.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Thìn là Hoa Cái của tuổi Mậu Tý — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Thìn TAM HỢP với chi Tý — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Trực giác tốt nhưng hay nghi ngờ — kiểm chứng số liệu rồi kết luận, đừng nghĩ quá xa. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Chi Thìn ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Thìn — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Bính là Thiên Ấn của tuổi.

Tài lộc

Hợp chi cho tri thức, kỹ năng; tránh khoản đầu tư mình chưa hiểu rõ. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Tỷ Kiên ẩn trong chi Thìn nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Nhâm là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Cảm xúc khó nói thành lời; một tin nhắn chân thành có khi dễ hơn nói trực tiếp. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Tỷ Kiên ngầm trong chi Thìn: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 10/08/2026 tuổi Mậu Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Mậu Tý ngày 10/08/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; giờ Lộc của can Mậu); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 10/8 tính từ 23h đêm 9/8. 23h tối 10/8 đã sang giờ Tý của ngày 11/8.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tích Lịch Hỏa: Lửa sấm sét: bùng nhanh, hợp việc cần tạo tiếng vang, nhưng kỵ ngày Bách Kỵ hơn các mệnh khác.

  • Màu: xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (Mộc sinh Hỏa — ưu tiên); đỏ, cam, hồng, tím (cùng hành Hỏa).
  • Số: 3, 8 (Mộc); 2, 7 (Hỏa) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông, Đông Nam (ưu tiên); Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.