Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 26/11/2026 tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 5, 26/11/2026 · âm lịch 18/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Dần ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
  • Ngày Giáp Thìn (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dần: chi Thìn bình hòa với chi Dần; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kim Bạch Kim.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 26/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 7/10).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Nhâm; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 26/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 5, 26/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 18 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Thìn; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; hung — Sát Chủ. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Sát Chủ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Dần

Ngày 26/11/2026 tuổi Nhâm Dần tốt hay xấu?

Xấu — điểm 2/10: chi Thìn bình hòa với chi Dần; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kim Bạch Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 7/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
  • sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Dần: −1 điểm

  • Thìn – Dần bình hòa[7]0 điểm
  • Phú Đăng Hỏa (ngày) khắc Kim Bạch Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Cộng các lớp được 6 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Nhâm Dần 1962 — ngày 26/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Dần

  • Can Nhâm sinh ra can Giáp (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thực Thần của can Nhâm.[8]
  • Chi Thìn tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Thìn và chi Dần không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngày tay nghề lên tiếng: làm việc mình giỏi nhất trước, kết quả dễ được người khác nhìn thấy. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Thìn tàng can Mậu, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Văn Xương của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 2/12 hoặc 3/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Lộc đến từ chính tay nghề — dịch vụ, hàng do mình làm, tiền công đều đặn. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Thìn báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Không khí nhẹ nhõm, dễ cười với nhau; một bữa ăn ngon cùng nhau có giá trị hơn lời hứa. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Thìn làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Ngọc Đường) — chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 26/11/2026 tuổi Nhâm Dần nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Chấp): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 2/12 — điểm 7/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi); Thứ 5 3/12 — điểm 8/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Dần ngày 26/11/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long), sau đó Dậu 17h–19h (Thiên Đức). Tránh giờ Thân 15h–17h (xung tuổi Dần).

Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Dần (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Nhâm; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Dần 03h–05h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tỵ 09h–11h (hình, hại).
  • ✘ Loại: Thân 15h–17h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Dần) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 26/11 tính từ 23h đêm 25/11. 23h tối 26/11 đã sang giờ Tý của ngày 27/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kim Bạch Kim: Vàng lá dát mỏng: sáng và dễ gây thiện cảm, hợp việc đối ngoại, giao tiếp, đàm phán. Ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc, tránh ngày sao hung chiếu.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Dần. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.