Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/10/2025 tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 20/10/2025 · âm lịch 29/8 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Ngọ ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Ngọ: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Dương Liễu Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 20/10/2025: khai trương điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 20/10/2025

  • Dương lịch: Thứ 2, 20/10/2025.
  • Âm lịch: ngày 29 tháng 8 năm Ất Tỵ. Tháng 8 âm kéo dài từ 22/9 đến 20/10/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Nhâm Tuất; tháng Bính Tuất (từ tiết Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 11:03 ngày 7/11); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Kiến. Nhị thập bát tú: sao Tâm (hung tú). Thần trực ngày: Bạch Hổ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Mẫu Thương; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Ngọ

Ngày 20/10/2025 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Tuất tam hợp chi Ngọ; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Dương Liễu Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Bạch Hổ[5]−1 điểm
  • sao Tâm là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Kiến thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Mẫu Thương +1[5]+1 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Ngọ: +2 điểm

  • Tuất tam hợp Ngọ[7]+1 điểm
  • Đại Hải Thủy (ngày) sinh Dương Liễu Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 10/2025 tuổi Nhâm Ngọ 2002 — ngày 20/10 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Ngọ

  • Can Nhâm cùng hành, cùng tính với can Nhâm — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm.[8]
  • Chi Tuất tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tuất là Hoa Cái của tuổi Nhâm Ngọ — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Tuất TAM HỢP với chi Ngọ — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Ngày thêm bạn thêm sức: hợp làm việc nhóm, đổi ca, nhờ đồng nghiệp ngang cấp gánh bớt một phần. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Thất Sát ẩn trong chi Tuất: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Tuất — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Văn Xương của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Thu nhập đều nhưng dễ chia ra nhiều phía; hợp trả nợ bạn bè, quyết toán các khoản góp. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thất Sát ngầm trong chi Tuất: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.

Tình cảm

Người độc thân dễ quen qua nhóm bạn; người đã có đôi nên nhường nhau một bước khi ý kiến trái chiều. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thất Sát ngầm trong chi Tuất: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dậu (17h–19h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 20/10/2025 tuổi Nhâm Ngọ nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Kiến kỵ cưới hỏi); động thổ (Trực Kiến kỵ động thổ); ký hợp đồng (Trực Kiến kỵ ký hợp đồng).
  • Trực Kiến chủ khởi đầu: hợp bắt đầu việc mới, xuất hành, nhận nhiệm vụ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Ngọ ngày 20/10/2025?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Tuất: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Ngọ (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dậu 17h–19h (Thiên Đức); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Nhâm).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.

Giờ Tý của ngày 20/10 tính từ 23h đêm 19/10. 23h tối 20/10 đã sang giờ Tý của ngày 21/10.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Dương Liễu Mộc: Cây dương liễu: mềm mại, ưa thuận. Ngày lục hợp với tuổi là ngày hợp nhất để thương lượng.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.