Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 27/11/2026 tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 6, 27/11/2026 · âm lịch 19/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Thân ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày chung cho các tuổi: 3/10 điểm do phạm Nguyệt Phá.
  • Ngày Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Thân: chi Tỵ lục hợp, tương hình, phá chi Thân; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim.
  • Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 27/11/2026 — phạm Nguyệt Phá. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).
  • Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 27/11/2026

  • Dương lịch: Thứ 6, 27/11/2026.
  • Âm lịch: ngày 19 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Tỵ; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Phá. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Đức; hung — Nguyệt Phá. Không phạm Bách Kỵ. Phạm Nguyệt Phá.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Thân

Ngày 27/11/2026 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?

Xấu — điểm 3/10: chi Tỵ lục hợp, tương hình, phá chi Thân; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Nguyệt Phá; ngày tốt gần nhất: Thứ 4 2/12 (điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Phá thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Đức +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Thân: −1 điểm

  • Tỵ lục hợp, hình, phá Thân[7]0 điểm
  • Phú Đăng Hỏa (ngày) khắc Kiếm Phong Kim (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

Cộng các lớp được 5 điểm, nhưng ngày phạm Nguyệt Phá[5] nên hạ còn điểm 3/10 — không dùng cho việc lớn.

Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Nhâm Thân 1992 — ngày 27/11 không có trong danh sách vì phạm Nguyệt Phá.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Thân

  • Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Ất là Thương Quan của can Nhâm.[8]
  • Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Tài của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Tỵ là Thiên Ất Quý Nhân của tuổi Nhâm Thân — quý nhân phù trợ, gặp khó có người giúp, hóa hung thành cát.[8]
  • Tỵ là Kiếp Sát của tuổi Nhâm Thân — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Chi Tỵ LỤC HỢP với chi Thân — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]

Công việc

Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chi Tỵ ngầm mang khí Thiên Tài: hợp gặp khách mới, giao tế ngoài văn phòng. Quý Nhân của tuổi đóng ở chi Tỵ: việc vướng mấy hôm nay có thể gỡ được nhờ một người có tiếng nói. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Canh là Thiên Ấn của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 2/12 hoặc 3/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).

Tài lộc

Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Thiên Tài ẩn trong chi Tỵ: tiền nhanh đến thì cũng nhanh đi, giữ lại một phần ngay khi nhận. Ngày Kiếp Sát của tuổi: không mang nhiều tiền mặt, không chuyển khoản cho người lạ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Chính Tài của tuổi.

Tình cảm

Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Thiên Tài ngầm trong chi Tỵ: người độc thân dễ quen ai đó qua công việc hay tiệc tùng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mùi (13h–15h, Minh Đường) — là giờ Hồng Loan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 27/11/2026 tuổi Nhâm Thân nên làm gì, tránh gì?

  • Nên (việc nhỏ, hợp Trực Phá): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Phá chủ phá bỏ: chỉ hợp dỡ bỏ, tháo cũ; kiêng cưới hỏi, khai trương, ký kết.[5]
  • Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Nguyệt Phá.
  • Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 2/12 — điểm 6/10, Trực Bế (không dùng cho cưới hỏi: Trực Bế kỵ cưới hỏi); Thứ 5 3/12 — điểm 7/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Thân ngày 27/11/2026?

Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi), sau đó Ngọ 11h–13h (Thanh Long).

Giờ hoàng đạo của ngày Tỵ: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Thân (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; tam hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ); Sửu 01h–03h (Ngọc Đường).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Hợi 21h–23h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 27/11 tính từ 23h đêm 26/11. 23h tối 27/11 đã sang giờ Tý của ngày 28/11.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.