Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 19/03/2025 tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 19/3/2025 · âm lịch 20/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Tuất ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Tuất: chi Hợi bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Đại Hải Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 19/03/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Nhâm).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 19/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 19/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 20 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Đinh Hợi; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Ốc Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Nguyên Vũ (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Tuất

Ngày 19/03/2025 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Hợi bình hòa với chi Tuất; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Đại Hải Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Nguyên Vũ[5]−1 điểm
  • sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tuất: −1 điểm

  • Hợi – Tuất bình hòa[7]0 điểm
  • Ốc Thượng Thổ (ngày) khắc Đại Hải Thủy (mệnh tuổi)[4]−1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Nhâm Tuất 1982 — ngày 19/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tuất

  • Can Đinh của ngày HỢP với can Nhâm của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Đinh là Chính Tài của can Nhâm.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Tỷ Kiên của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Lộc Thần của tuổi Nhâm Tuất — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
  • Hợi là Kiếp Sát của tuổi Nhâm Tuất — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
  • Hợi là Thiên Hỷ của tuổi Nhâm Tuất. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Hợi và chi Tuất không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Việc chạy theo guồng đã định, làm chắc từng phần là có kết quả thấy được. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Tỷ Kiên ẩn trong chi Hợi: việc chung dễ có người làm ngang hàng, phân rõ đầu việc ngay từ sáng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Tướng Tinh của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tài lộc

Tài chính rõ ràng: hợp thu hồi công nợ, chốt đơn, xem lại sổ sách và các khoản đều đặn. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Trong chi Hợi của ngày ẩn can Nhâm — Tỷ Kiên của tuổi: có người cùng chia phần, khoản chung nên rõ ràng. Ngày Hợi là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Hợi — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện chi tiêu chung hoặc kế hoạch dài hơi. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Tỷ Kiên ẩn trong chi Hợi khiến hai người dễ ngang bướng như nhau — một người lùi trước là êm. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Hợi — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Hợi (21h–23h, Thiên Đức) — là giờ Thiên Hỷ của tuổi, can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 19/03/2025 tuổi Nhâm Tuất nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ).
  • Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tuất ngày 19/03/2025?

Tốt nhất là giờ Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Ngọ 11h–13h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Tuất 19h–21h (Kim Quỹ; trùng chi tuổi); Hợi 21h–23h (Thiên Đức; giờ Lộc của can Nhâm).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Mùi 13h–15h (hình, phá).
  • ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Tư Mệnh nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 19/3 tính từ 23h đêm 18/3. 23h tối 19/3 đã sang giờ Tý của ngày 20/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.