Tử vi ngày 17/09/2025 tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
Thứ 4, 17/9/2025 · âm lịch 26/7 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Nhâm Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa), tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tuất: chi Sửu tương hình chi Tuất; mệnh Đại Hải Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 17/09/2025: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 17/09/2025
- Dương lịch: Thứ 4, 17/09/2025.
- Âm lịch: ngày 26 tháng 7 năm Ất Tỵ. Tháng 7 âm kéo dài từ 23/8 đến 21/9/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Sửu; tháng Ất Dậu (từ tiết Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Tích Lịch Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Chẩn (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Sát Chủ (kỵ riêng an táng). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 17/09/2025 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Sửu tương hình chi Tuất; mệnh Đại Hải Thủy khắc khí ngày (Hỏa) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Chẩn là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tuất: −1 điểm
- Sửu hình Tuất[7]−1 điểm
- Đại Hải Thủy (mệnh tuổi) khắc Tích Lịch Hỏa (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 9/2025 tuổi Nhâm Tuất 1982 — ngày 17/9 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tuất
- Can Kỷ khắc can Nhâm theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Chính Quan của can Nhâm.[8]
- Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Sửu HÌNH chi Tuất — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]
Công việc
Được giao trách nhiệm hoặc được nhìn nhận; làm đúng quy trình sẽ có người ghi nhận. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan ẩn: người có quyền đang để ý cách bạn làm việc, chỉn chu từng chi tiết. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Chính Quan nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Nguồn thu chính thống, đúng hẹn; hợp ký kết và việc giấy tờ. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Về tiền, Chính Quan ẩn trong chi Sửu lợi cho khoản thu có giấy tờ: lương, phụ cấp, hoàn thuế. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Quan hệ nghiêm túc, hợp ra mắt hoặc bàn chuyện lâu dài. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Ở chuyện tình cảm, Chính Quan ẩn trong chi Sửu hướng tới sự nghiêm túc, hợp nói chuyện có tính cam kết. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 17/09/2025 tuổi Nhâm Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tuất ngày 17/09/2025?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm); Tuất 19h–21h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 17/9 tính từ 23h đêm 16/9. 23h tối 17/9 đã sang giờ Tý của ngày 18/9.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.