Tử vi ngày 23/11/2026 tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
Thứ 2, 23/11/2026 · âm lịch 15/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Nhâm Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Sửu (nạp âm Bích Thượng Thổ), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tuất: chi Sửu tương hình chi Tuất; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Đại Hải Thủy.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 23/11/2026 — điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10. Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 10/10).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 23/11/2026
- Dương lịch: Thứ 2, 23/11/2026.
- Âm lịch: ngày 15 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Sửu; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Bích Thượng Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Ngọc Đường (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 23/11/2026 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Sửu tương hình chi Tuất; khí ngày (Thổ) khắc mệnh Đại Hải Thủy. Không chọn cho việc lớn — dưới ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 25/11 (điểm 10/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 4 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Ngọc Đường[5]+1 điểm
- sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tuất: −2 điểm
→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 2/10 — Xấu (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Nhâm Tuất 1982 — ngày 23/11 không có trong danh sách vì điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tuất
- Can Tân của ngày SINH cho can Nhâm — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can ngày Tân là Chính Ấn của can Nhâm.[8]
- Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Sửu HÌNH chi Tuất — dễ vướng giấy tờ, thị phi, va chạm; làm đúng thủ tục, giữ lời ăn tiếng nói.[4][7]
Công việc
Hợp học, thi, lấy chứng chỉ, làm giấy phép; đầu óc tiếp thu tốt. Chi ngày tương hình với tuổi — dễ vướng thủ tục, giấy tờ sai sót, bị bắt bẻ; đọc kỹ trước khi nộp. Chính Quan ẩn trong chi Sửu lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Tân là Chính Ấn của tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 25/11 hoặc 28/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Chi cho học hành, sách vở, sức khỏe là chi đúng chỗ. Dễ phát sinh chi phí vì hợp đồng, tiền phạt, sửa chữa; đối chiếu hóa đơn cẩn thận. Chính Quan ngầm trong chi Sửu: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi.
Tình cảm
Hợp lắng nghe nhiều hơn nói; một lời hỏi han sức khỏe khiến người kia thấy được quan tâm. Dễ tổn thương vì lời nói thẳng quá; tránh bắt lỗi nhau. Chính Quan ngầm trong chi Sửu: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Đào Hoa của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 23/11/2026 tuổi Nhâm Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Mãn): sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ, làm nốt việc dở. Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: điểm 2/10, dưới ngưỡng điểm 6/10.
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 25/11 — điểm 10/10, Trực Định; Thứ 7 28/11 — điểm 6/10, Trực Nguy (không dùng cho cưới hỏi: Trực Nguy kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tuất ngày 23/11/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi), sau đó Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Sửu: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Mão 05h–07h (Thiên Đức; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; giờ Lộc của can Nhâm); Tuất 19h–21h (Thanh Long; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 23/11 tính từ 23h đêm 22/11. 23h tối 23/11 đã sang giờ Tý của ngày 24/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.