Tử vi ngày 06/12/2026 tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982
Chủ nhật, 6/12/2026 · âm lịch 28/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Nhâm Tuất ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Tuất: chi Dần tam hợp chi Tuất; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Hải Thủy.
- Việc lớn dùng được ngày 06/12/2026: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 7/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 06/12/2026
- Dương lịch: Chủ nhật, 06/12/2026.
- Âm lịch: ngày 28 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Dần; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy — hành Thủy.[4]
- Thập nhị trực: Trực Bình. Nhị thập bát tú: sao Tinh (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức, Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 06/12/2026 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Dần tam hợp chi Tuất; khí ngày cùng hành Thủy với mệnh Đại Hải Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 5 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Tinh là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Bình thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2, Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tuất: +2 điểm
→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Nhâm Tuất 1982 — ngày 6/12 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tuất
- Can Nhâm sinh ra can Giáp (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thực Thần của can Nhâm.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Thực Thần của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dần là Văn Xương của tuổi Nhâm Tuất — thông minh, học hành – thi cử – viết lách thuận lợi, hợp nghề trí óc.[8]
- Chi Dần TAM HỢP với chi Tuất — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Ngày tay nghề lên tiếng: làm việc mình giỏi nhất trước, kết quả dễ được người khác nhìn thấy. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Chi Dần ngầm mang khí Thực Thần: làm việc mình thích trước để lấy đà cho cả ngày. Ngày gặp Văn Xương của tuổi: giấy tờ, chữ nghĩa thuận; hợp nộp hồ sơ, trình bày bằng văn bản. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
Tài lộc
Lộc đến từ chính tay nghề — dịch vụ, hàng do mình làm, tiền công đều đặn. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thực Thần ngầm trong chi Dần: chi cho ăn uống, giải trí dễ quá tay, ghi lại cho rõ. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tuất (19h–21h, Tư Mệnh) — can giờ Giáp là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Không khí nhẹ nhõm, dễ cười với nhau; một bữa ăn ngon cùng nhau có giá trị hơn lời hứa. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thực Thần ẩn trong chi Dần khiến lòng dễ mềm, hợp bày tỏ tình cảm nhẹ nhàng. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thực Thần nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — là giờ Hồng Loan của tuổi, can giờ Kỷ là Chính Quan của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 06/12/2026 tuổi Nhâm Tuất nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 7/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Bình chủ bằng phẳng: hợp việc thường nhật, thương lượng, san bằng bất đồng.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tuất ngày 06/12/2026?
Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Thanh Long), sau đó Tỵ 09h–11h (Thiên Đức). Tránh giờ Thìn 07h–09h (xung tuổi Tuất).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Tuất (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Thanh Long); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức); Tuất 19h–21h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Sửu 01h–03h (hình), Mùi 13h–15h (hình, phá).
- ✘ Loại: Thìn 07h–09h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tuất) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 6/12 tính từ 23h đêm 5/12. 23h tối 6/12 đã sang giờ Tý của ngày 7/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.
- Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
- Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Hợi sinh năm 1983
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tý sinh năm 1984
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Sửu sinh năm 1985
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Dần sinh năm 1986
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Mão sinh năm 1987
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.