Tử vi ngày 13/12/2025 tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972
Thứ 7, 13/12/2025 · âm lịch 24/10 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Nhâm Tý ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tý: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ), tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Tý: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Tang Đố Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 13/12/2025: khai trương điểm 7/10; cưới hỏi điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 13/12/2025
- Dương lịch: Thứ 7, 13/12/2025.
- Âm lịch: ngày 24 tháng 10 năm Ất Tỵ. Tháng 10 âm kéo dài từ 20/11 đến 19/12/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Bính Thìn; tháng Mậu Tý (từ tiết Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1/2026); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Sa Trung Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Đê (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 13/12/2025 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?
Tốt — điểm 7/10: chi Thìn tam hợp chi Tý; mệnh Tang Đố Mộc khắc khí ngày (Thổ) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Đê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tý: +1 điểm
- Thìn tam hợp Tý[7]+1 điểm
- Tang Đố Mộc (mệnh tuổi) khắc Sa Trung Thổ (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tý: điểm 7/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2025 tuổi Nhâm Tý 1972 — ngày 13/12 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tý
- Can Nhâm khắc can Bính (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can ngày Bính là Thiên Tài của can Nhâm.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Thìn là Hoa Cái của tuổi Nhâm Tý — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
- Chi Thìn TAM HỢP với chi Tý — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]
Công việc
Có cơ hội đến từ bên ngoài guồng quen thuộc — đáng thử, nhưng đừng bỏ dở việc đang làm. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Thất Sát ẩn trong chi Thìn: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Thìn — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Tư Mệnh) — là giờ Văn Xương của tuổi, can giờ Canh là Thiên Ấn của tuổi.
Tài lộc
Dễ có khoản thu bất ngờ, và cũng dễ chi ngay cho thứ không định trước; giữ lại một phần. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thất Sát ngầm trong chi Thìn: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thân (15h–17h, Kim Quỹ) — can giờ Bính là Thiên Tài của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Dễ gặp người mới, không khí thoải mái — nhưng chưa nên vội đi tới đâu. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thất Sát ngầm trong chi Thìn: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 13/12/2025 tuổi Nhâm Tý nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 7/10); cưới hỏi (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 7/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tý ngày 13/12/2025?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ; tam hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường; giờ Lộc của can Nhâm); Dần 03h–05h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (phá).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 13/12 tính từ 23h đêm 12/12. 23h tối 13/12 đã sang giờ Tý của ngày 14/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Tang Đố Mộc: Cây dâu nuôi tằm: sinh lợi đều đặn từ việc nhỏ làm bền. Hợp buôn bán, dịch vụ, khai trương vào ngày Trực Mãn; đừng vì thấy chậm mà bỏ ngang giữa chừng.
- Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
- Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Quý Sửu sinh năm 1973
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Dần sinh năm 1974
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Mão sinh năm 1975
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Thìn sinh năm 1976
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Tỵ sinh năm 1977
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.