Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 11/05/2026 tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 2, 11/5/2026 · âm lịch 25/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Nhâm Tý ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Tý: chi Dậu phá chi Tý; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tang Đố Mộc.
  • Việc lớn dùng được ngày 11/05/2026: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Ban ngày chỉ có giờ hoàng đạo loại kém: Mão 05h–07h (hình tuổi), Mùi 13h–15h (hại tuổi), Dậu 17h–19h (phá tuổi).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 11/05/2026

  • Dương lịch: Thứ 2, 11/05/2026.
  • Âm lịch: ngày 25 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Ất Dậu; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Tuyền Trung Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Nguy (hung tú). Thần trực ngày: Chu Tước (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Nhâm Tý

Ngày 11/05/2026 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?

Tốt — điểm 6/10: chi Dậu phá chi Tý; khí ngày (Thủy) sinh mệnh Tang Đố Mộc. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Chu Tước[5]−1 điểm
  • sao Nguy là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Nhâm Tý: 0 điểm

  • Dậu phá Tý[7]−1 điểm
  • Tuyền Trung Thủy (ngày) sinh Tang Đố Mộc (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Nhâm Tý: điểm 6/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Nhâm Tý 1972 — ngày 11/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Nhâm Tý

  • Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Ất là Thương Quan của can Nhâm.[8]
  • Chi Dậu tàng can Tân — Chính Ấn của can Nhâm, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Dậu là Đào Hoa của tuổi Nhâm Tý — sức hút, duyên dáng, giỏi giao tiếp – nghệ thuật; cần giữ chừng mực trong tình cảm.[4]
  • Dậu là Thiên Hỷ của tuổi Nhâm Tý. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
  • Chi Dậu PHÁ chi Tý — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]

Công việc

Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Chi ngày tương phá với tuổi — việc đang làm dễ đứt quãng, kế hoạch nhỏ bị phá ngang; chia việc thành từng phần có điểm dừng. Chi Dậu tàng can Tân — Chính Ấn ẩn: có quý nhân đứng sau, lời khuyên của người lớn tuổi đáng nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tý (23h–01h, Tư Mệnh) — là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Dễ hỏng đồ, phải sửa chữa hoặc bù tiền; để dành một khoản nhỏ cho chi phí bất ngờ. Về tiền, Chính Ấn ẩn trong chi Dậu: có thể được người thân hỗ trợ hoặc cho mượn — nhận thì nhớ trả đúng hẹn.

Tình cảm

Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Cuộc hẹn dễ bị hủy, lệch giờ; linh hoạt một chút để không mất vui. Ở chuyện tình cảm, Chính Ấn ẩn trong chi Dậu mang sự che chở — chăm sóc nhau từ những điều nhỏ. Ngày Dậu là ngày Đào Hoa của tuổi — sức hút tăng, dễ được để ý; hợp hẹn hò, chăm chút vẻ ngoài. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Dậu — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng.

Sức khỏe và tinh thần

Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 11/05/2026 tuổi Nhâm Tý nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Nhâm Tý ngày 11/05/2026?

Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi). Tránh giờ Ngọ 11h–13h (xung tuổi Tý).

Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]

Xét cho tuổi Tý (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Tý 23h–01h (Tư Mệnh; trùng chi tuổi).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Mão 05h–07h (hình), Mùi 13h–15h (hại), Dậu 17h–19h (phá).
  • ✘ Loại: Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ nhưng xung tuổi Tý) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 11/5 tính từ 23h đêm 10/5. 23h tối 11/5 đã sang giờ Tý của ngày 12/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Tang Đố Mộc: Cây dâu nuôi tằm: sinh lợi đều đặn từ việc nhỏ làm bền. Hợp buôn bán, dịch vụ, khai trương vào ngày Trực Mãn; đừng vì thấy chậm mà bỏ ngang giữa chừng.

  • Màu: đen, xanh dương, xanh navy (Thủy sinh Mộc — ưu tiên); xanh lá, xanh ngọc, xanh rêu (cùng hành Mộc).
  • Số: 1, 6 (Thủy); 3, 8 (Mộc) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Bắc (ưu tiên); Đông, Đông Nam — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.