Tử vi ngày 25/04/2025 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Thứ 6, 25/4/2025 · âm lịch 28/3 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim), tháng Canh Thìn, năm Ất Tỵ.
- Với tuổi Dậu: chi Tý phá chi Dậu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Kiếm Phong Kim.
- Việc lớn dùng được ngày 25/04/2025: khai trương điểm 8/10; nhập trạch điểm 8/10; động thổ điểm 8/10; ký hợp đồng điểm 8/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 25/04/2025
- Dương lịch: Thứ 6, 25/04/2025.
- Âm lịch: ngày 28 tháng 3 năm Ất Tỵ. Tháng 3 âm kéo dài từ 29/3 đến 27/4/2025.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Tý; tháng Canh Thìn (từ tiết Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
- Nạp âm ngày: Hải Trung Kim — hành Kim.[4]
- Thập nhị trực: Trực Thành. Nhị thập bát tú: sao Quỷ (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Lao (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương; hung — Không Phòng (kỵ riêng cưới hỏi), Cô Thần (kỵ riêng cưới hỏi), Thiên Cẩu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 25/04/2025 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: chi Tý phá chi Dậu; khí ngày cùng hành Kim với mệnh Kiếm Phong Kim. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Thiên Lao[5]−1 điểm
- sao Quỷ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Thành thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Thiên Hỷ +2, Tam Hợp +2, Mẫu Thương +1, Thiên Cẩu −2 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: 0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2025 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 25/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu
- Can Quý sinh ra can Giáp — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thương Quan của can Quý.[8]
- Chi Tý tàng can Quý — Tỷ Kiên của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Tý là Lộc Thần của tuổi Quý Dậu — tài lộc, ăn mặc đủ đầy, có phần "lương bổng" tự nhiên.[8]
- Tý là Thiên Hỷ của tuổi Quý Dậu. (Thần sát dân gian theo năm sinh — chỉ để tham khảo.)
- Chi Tý PHÁ chi Dậu — việc dễ đứt quãng, kế hoạch hay phải sửa; kiểm tra kỹ trước khi chốt.[4][7]
Công việc
Muốn làm khác cách cũ, dễ va chạm với người quản lý — có ý hay thì trình bày lúc bình tĩnh. Ngày phá: hợp sửa, dọn, thay cái hỏng; không hợp khởi đầu việc mới. Chi Tý ngầm mang khí Tỷ Kiên: tự làm lấy phần cốt lõi, phần phụ mới nhờ người. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tài lộc
Thu nhập thất thường, dễ được khoản ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu hết ngay. Kế hoạch chi tiêu dễ bị phá vỡ; mua đúng thứ cần, đừng mua vì giảm giá. Tỷ Kiên ẩn trong chi Tý nhắc việc giữ ví riêng tách khỏi quỹ chung. Ngày Tý là ngày Lộc của tuổi — lộc ăn lộc làm đầy đặn, hợp nhận lương, thu tiền, mở khoản tiết kiệm. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Lời nói sắc hơn ý định, dễ làm đối phương tổn thương — hôm nay nên nói chậm một nhịp. Lời hứa dễ bị quên — đừng hứa điều chưa chắc làm được. Tỷ Kiên ngầm trong chi Tý: bạn bè chung là cầu nối tốt, rủ thêm người cho buổi gặp tự nhiên. Thiên Hỷ của tuổi gặp ngày Tý — dễ có tin vui trong nhà, hợp gặp gỡ, chúc mừng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Tư Mệnh) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 25/04/2025 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 8/10); nhập trạch (điểm 8/10); động thổ (điểm 8/10); ký hợp đồng (điểm 8/10); mua tài sản (điểm 8/10); xuất hành (điểm 8/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Không nên: cưới hỏi (sao Không Phòng kỵ cưới hỏi).
- Trực Thành chủ thành tựu: hợp khai trương, nhập trạch, hoàn tất việc còn dở.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 25/04/2025?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Thân 15h–17h (Thanh Long). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Tý: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 25/4 tính từ 23h đêm 24/4. 23h tối 25/4 đã sang giờ Tý của ngày 26/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.