Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 18/02/2026 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 18/2/2026 · âm lịch 2/1 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy), tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Dậu: chi Hợi bình hòa với chi Dậu; mệnh Kiếm Phong Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 18/02/2026: cưới hỏi điểm 7/10; nhập trạch điểm 7/10; ký hợp đồng điểm 7/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 18/02/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 18/02/2026.
  • Âm lịch: ngày 2 tháng Giêng năm Bính Ngọ. Tháng Giêng âm kéo dài từ 17/2 đến 18/3/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Hợi; tháng Canh Dần (từ tiết Lập Xuân 03:02 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 20:58 ngày 5/3); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Đại Hải Thủy — hành Thủy.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Thu. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Lục Hợp, Mẫu Thương; hung — Thổ Cấm (kỵ riêng động thổ). Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Dậu

Ngày 18/02/2026 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Hợi bình hòa với chi Dậu; mệnh Kiếm Phong Kim sinh khí ngày (Thủy) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
  • sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Thu thuộc nhóm bình[5]0 điểm
  • thần sát ngày: Lục Hợp +2, Mẫu Thương +1 (tính tối đa ±2)[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: 0 điểm

  • Hợi – Dậu bình hòa[7]0 điểm
  • Kiếm Phong Kim (mệnh tuổi) sinh Đại Hải Thủy (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Dậu: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 2/2026 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 18/2 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu

  • Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Quý là Tỷ Kiên của can Quý.[8]
  • Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Hợi là Dịch Mã của tuổi Quý Dậu — ưa dịch chuyển, hợp đi xa – xuất ngoại – thay đổi; ngồi yên dễ bồn chồn.[4]
  • Chi Hợi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Chi Hợi ngầm mang khí Kiếp Tài: tránh khoe kế hoạch khi chưa chắc chắn. Ngày Dịch Mã của tuổi: hợp công tác, giao hàng, gặp khách ở xa; ngồi yên một chỗ dễ bồn chồn. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.

Tài lộc

Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Khí Kiếp Tài ẩn trong chi Hợi: đừng để lộ chuyện tiền bạc với người chưa thân. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Tư Mệnh) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.

Tình cảm

Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Kiếp Tài ngầm trong chi Hợi: chuyện tiền giữa hai người dễ thành chuyện giận, nói thẳng một lần cho xong. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Thanh Long) — là giờ Đào Hoa của tuổi, can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Thủy ứng với thận. Uống đủ nước và tránh thức khuya. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 18/02/2026 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: cưới hỏi (điểm 7/10); nhập trạch (điểm 7/10); ký hợp đồng (điểm 7/10); mua tài sản (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: khai trương (Trực Thu kỵ khai trương); động thổ (sao Thổ Cấm kỵ động thổ); xuất hành (Trực Thu kỵ xuất hành).
  • Trực Thu chủ thu vào: hợp thu nợ, nhập hàng, cất giữ; kiêng khởi sự lớn.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 18/02/2026?

Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Hợi: Sửu (Ngọc Đường), Thìn (Tư Mệnh), Ngọ (Thanh Long), Mùi (Minh Đường), Tuất (Kim Quỹ), Hợi (Thiên Đức).[5]

Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Tư Mệnh; lục hợp tuổi); Ngọ 11h–13h (Thanh Long); Mùi 13h–15h (Minh Đường); Hợi 21h–23h (Thiên Đức).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu.

Giờ Tý của ngày 18/2 tính từ 23h đêm 17/2. 23h tối 18/2 đã sang giờ Tý của ngày 19/2.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.