Tử vi ngày 17/04/2026 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Thứ 6, 17/4/2026 · âm lịch 1/3 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
- Ngày Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc), tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; mệnh Kiếm Phong Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
- Việc lớn dùng được ngày 17/04/2026: khai trương điểm 6/10; cưới hỏi điểm 6/10; nhập trạch điểm 6/10; động thổ điểm 6/10; ký hợp đồng điểm 6/10 (điểm theo việc).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 17/04/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 17/04/2026.
- Âm lịch: ngày 1 tháng 3 năm Bính Ngọ. Tháng 3 âm kéo dài từ 17/4 đến 16/5/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Tân Dậu; tháng Nhâm Thìn (từ tiết Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thạch Lựu Mộc — hành Mộc.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Lâu (cát tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Lục Hợp; hung — Hoang Vu. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 17/04/2026 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Tốt — điểm 6/10: ngày trùng chi tuổi, lại là tự hình; mệnh Kiếm Phong Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
- sao Lâu là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Lục Hợp +2, Hoang Vu −2[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: −1 điểm
- Dậu tự hình (trùng chi tuổi)[7]−1 điểm
- Kiếm Phong Kim (mệnh tuổi) khắc Thạch Lựu Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm
→ Kết quả cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Tốt.
Bảng Ngày tốt tháng 4/2026 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 17/4 có trong danh sách ngày tốt.
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu
- Can Tân của ngày SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can ngày Tân là Thiên Ấn của can Quý.[8]
- Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Ấn của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dậu là Tướng Tinh của tuổi Quý Dậu — khí chất lãnh đạo, uy tín, dễ đứng đầu nhóm.[4]
- Chi Dậu TỰ HÌNH với chi tuổi — dễ tự làm khó mình, nóng vội rồi hối; chậm lại một nhịp trước khi quyết.[4][7]
Công việc
Hợp việc cần chiều sâu và làm một mình: nghiên cứu, kiểm tra, viết; họp hành dài dễ thấy chán. Ngày hình: tránh tranh cãi đúng sai nơi làm việc, việc gì cũng nên có văn bản. Thiên Ấn ẩn trong chi Dậu: hay nghĩ nhiều, viết ra giấy giúp đầu óc nhẹ hơn. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thiên Ấn nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Tướng Tinh của tuổi gặp ngày Dậu — dễ được giao vai dẫn dắt, nói có người nghe. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Dần (03h–05h, Thanh Long) — can giờ Canh là Chính Ấn của tuổi.
Tài lộc
Dễ chần chừ bỏ lỡ cơ hội nhỏ, nhưng cũng tránh được quyết định vội — khoản lớn để sang ngày khác. Không hợp đòi nợ căng thẳng hay kiện cáo; mềm mỏng lại thu được nhiều hơn. Thiên Ấn ngầm trong chi Dậu: khoản đầu tư chưa hiểu rõ thì chưa nên xuống tiền. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mùi (13h–15h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Muốn có khoảng riêng, dễ trả lời cụt — báo trước cho người kia biết mình cần yên tĩnh. Ngày hình hay khơi lại chuyện cũ — gác chuyện cũ lại, nói chuyện hiện tại. Thiên Ấn ngầm trong chi Dậu: cần khoảng lặng riêng, hẹn gặp ngắn mà chất lượng. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Ngọ (11h–13h, Kim Quỹ) — là giờ Đào Hoa của tuổi.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 17/04/2026 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên: khai trương (điểm 6/10); cưới hỏi (điểm 6/10); nhập trạch (điểm 6/10); động thổ (điểm 6/10); ký hợp đồng (điểm 6/10); mua tài sản (điểm 6/10); xuất hành (điểm 6/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
- Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 17/04/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Thanh Long), sau đó Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Dậu: Tý (Tư Mệnh), Dần (Thanh Long), Mão (Minh Đường), Ngọ (Kim Quỹ), Mùi (Thiên Đức), Dậu (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Thanh Long); Ngọ 11h–13h (Kim Quỹ); Mùi 13h–15h (Thiên Đức).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Minh Đường nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi.
Giờ Tý của ngày 17/4 tính từ 23h đêm 16/4. 23h tối 17/4 đã sang giờ Tý của ngày 18/4.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.