Tử vi ngày 31/10/2026 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Thứ 7, 31/10/2026 · âm lịch 22/9 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
- Ngày Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ), tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Dần bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Kiếm Phong Kim.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 31/10/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử). Ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 8/10).
- Giờ hợp tuổi: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 31/10/2026
- Dương lịch: Thứ 7, 31/10/2026.
- Âm lịch: ngày 22 tháng 9 năm Bính Ngọ. Tháng 9 âm kéo dài từ 10/10 đến 8/11/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Mậu Dần; tháng Mậu Tuất (từ tiết Hàn Lộ 13:29 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 16:51 ngày 7/11); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thành Đầu Thổ — hành Thổ.[4]
- Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Vị (cát tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; hung — Thọ Tử. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Thọ Tử. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 31/10/2026 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Dần bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Thổ) sinh mệnh Kiếm Phong Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử); ngày tốt gần nhất: Thứ 4 4/11 (điểm 8/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Vị là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
- Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
- thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: +1 điểm
Cộng các lớp được 10 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 10/2026 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 31/10 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu
- Can Mậu của ngày HỢP với can Quý của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can ngày Mậu là Chính Quan của can Quý.[8]
- Chi Dần tàng can Giáp — Thương Quan của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Dần là Kiếp Sát của tuổi Quý Dậu — dễ hao tổn, biến động bất ngờ; cần cẩn trọng giấy tờ – tiền bạc.[4]
- Chi Dần và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Ngày của trật tự và uy tín: nộp hồ sơ, báo cáo, nhận việc từ cấp trên đều thuận nếu làm đúng quy định. Chi ngày không xung không hợp với tuổi — nhịp việc do chính mình quyết, chủ động lên lịch là chạy đều. Thương Quan ẩn trong chi Dần: dễ nảy ý muốn cãi lại cấp trên, nghĩ kỹ trước khi gửi lời phản đối. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 4/11 hoặc 6/11 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Thu nhập đến từ nguồn chính thức; hợp làm thủ tục ngân hàng, thuế, hợp đồng có giấy tờ rõ ràng. Tài chính bình ổn, không có khoản bất ngờ; hợp làm các việc tiền bạc định kỳ. Về tiền, Thương Quan ẩn trong chi Dần khiến chi tiêu bốc đồng — đợi một giờ rồi mới bấm thanh toán. Kiếp Sát của tuổi gặp ngày Dần — đề phòng mất đồ, bị lừa qua mạng; giữ kỹ ví và mật khẩu. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi.
Tình cảm
Tình cảm nghiêm túc, hợp nói chuyện tương lai; theo Bát Tự, với nữ giới Chính Quan còn là sao chồng — duyên lành dễ đến qua người quen giới thiệu. Tình cảm êm, không sóng gió — chủ động tạo một điều nhỏ mới mẻ để khỏi nhàm. Chi Dần tàng can Giáp, là Thương Quan ẩn: cái tôi dễ trỗi dậy giữa chừng câu chuyện — nhận ra là đã thắng một nửa. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Bính là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Thể trạng bình thường. Chú ý uống đủ nước và nghỉ giữa buổi. Thổ ứng với tỳ vị và hệ tiêu hóa. Ăn đúng bữa, tránh bỏ bữa sáng và bớt đồ lạnh. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 31/10/2026 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Định): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Thọ Tử).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 4 4/11 — điểm 8/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Không Phòng kỵ cưới hỏi); Thứ 6 6/11 — điểm 6/10, Trực Khai.
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 31/10/2026?
Tốt nhất là giờ Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi), sau đó Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Dần: Tý (Thanh Long), Sửu (Minh Đường), Thìn (Kim Quỹ), Tỵ (Thiên Đức), Mùi (Ngọc Đường), Tuất (Tư Mệnh).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Sửu 01h–03h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thìn 07h–09h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Mùi 13h–15h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tý 23h–01h (phá), Tuất 19h–21h (hại).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.
Giờ Tý của ngày 31/10 tính từ 23h đêm 30/10. 23h tối 31/10 đã sang giờ Tý của ngày 1/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.