Tử vi ngày 26/11/2026 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Thứ 5, 26/11/2026 · âm lịch 18/10 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
- Ngày Giáp Thìn (nạp âm Phú Đăng Hỏa), tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Thìn lục hợp chi Dậu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 26/11/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 8/10).
- Giờ hợp tuổi: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 26/11/2026
- Dương lịch: Thứ 5, 26/11/2026.
- Âm lịch: ngày 18 tháng 10 năm Bính Ngọ. Tháng 10 âm kéo dài từ 9/11 đến 8/12/2026.[1][2]
- Can chi: ngày Giáp Thìn; tháng Kỷ Hợi (từ tiết Lập Đông 16:51 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Chấp. Nhị thập bát tú: sao Khuê (hung tú). Thần trực ngày: Tư Mệnh (hoàng đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: cát — Nguyệt Đức; hung — Sát Chủ. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Sát Chủ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 26/11/2026 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Thìn lục hợp chi Dậu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ); ngày tốt gần nhất: Thứ 5 3/12 (điểm 8/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 7 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hoàng đạo Tư Mệnh[5]+1 điểm
- sao Khuê là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Chấp thuộc nhóm bình[5]0 điểm
- thần sát ngày: Nguyệt Đức +2[5]+2 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: 0 điểm
Cộng các lớp được 7 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 11/2026 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 26/11 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu
- Can Quý sinh ra can Giáp — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thương Quan của can Quý.[8]
- Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Quan của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Thìn LỤC HỢP với chi Dậu — thuận hòa, dễ được giúp đỡ.[4][7]
Công việc
Tài ăn nói và óc cải tiến mạnh nhưng dễ vượt quyền — góp ý với cấp trên nên kèm giải pháp, đừng chỉ chê. Lục hợp thuận cho ký kết, xin việc, nhờ vả; nên chủ động gặp trực tiếp. Chính Quan ẩn trong chi Thìn lợi cho giấy tờ, xét duyệt, đề bạt đang chờ. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi, chi giờ lục hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 3/12 hoặc 8/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Kiếm được nhờ tài riêng hoặc việc tay trái, nhưng dễ tiêu theo cảm hứng — ghi lại từng khoản chi trong ngày. Hợp chốt giao dịch giữa hai bên; mặc cả nhẹ nhàng là được giá. Chính Quan ngầm trong chi Thìn: thanh toán đúng hạn giữ được uy tín lâu dài. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Minh Đường) — chi giờ tam hợp với tuổi.
Tình cảm
Dễ nói đúng mà làm người kia tự ái — chọn lời mềm, tránh đem chuyện cũ ra so sánh. Tình cảm dễ đồng điệu; một cuộc trò chuyện riêng đáng giá hơn buổi tiệc đông người. Chính Quan ngầm trong chi Thìn: người kia coi trọng sự đúng hẹn của bạn hơn quà cáp. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Thìn (07h–09h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi, can giờ Mậu là Chính Quan của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 26/11/2026 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Chấp): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Chấp chủ nắm giữ: hợp cất giữ, ký gửi, giao nhận; kiêng đi xa và mở việc mới.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 5 3/12 — điểm 8/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi); Thứ 3 8/12 — điểm 8/10, Trực Định.
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 26/11/2026?
Tốt nhất là giờ Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi).
Giờ hoàng đạo của ngày Thìn: Dần (Tư Mệnh), Thìn (Thanh Long), Tỵ (Minh Đường), Thân (Kim Quỹ), Dậu (Thiên Đức), Hợi (Ngọc Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Thìn 07h–09h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Tỵ 09h–11h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Thân 15h–17h (Kim Quỹ); Dần 03h–05h (Tư Mệnh); Hợi 21h–23h (Ngọc Đường).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Dậu 17h–19h (hình).
- ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất.
Giờ Tý của ngày 26/11 tính từ 23h đêm 25/11. 23h tối 26/11 đã sang giờ Tý của ngày 27/11.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.