Tử vi ngày 11/12/2026 tuổi Quý Dậu sinh năm 1993
Thứ 6, 11/12/2026 · âm lịch 3/11 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem tử vi tuổi Quý Dậu ngày
Tóm tắt nhanh
- Điểm ngày chung cho các tuổi: 2/10 điểm do phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
- Ngày Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), tháng Canh Tý, năm Bính Ngọ.
- Với tuổi Dậu: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim.
- Việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng): không chọn ngày 11/12/2026 — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ). Ngày tốt gần nhất: Thứ 7 12/12 (điểm 8/10).
- Giờ hợp tuổi: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường).
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt
Lịch ngày 11/12/2026
- Dương lịch: Thứ 6, 11/12/2026.
- Âm lịch: ngày 3 tháng 11 năm Bính Ngọ. Tháng 11 âm kéo dài từ 9/12/2026 đến 7/1/2027.[1][2]
- Can chi: ngày Kỷ Mùi; tháng Canh Tý (từ tiết Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
- Nạp âm ngày: Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa.[4]
- Thập nhị trực: Trực Nguy. Nhị thập bát tú: sao Cang (hung tú). Thần trực ngày: Câu Trận (hắc đạo).[5][6]
- Thần sát ngày: không có cát tinh; hung — Sát Chủ. Phạm Bách Kỵ: Tam Nương, Sát Chủ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]

Ngày 11/12/2026 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Xấu — điểm 2/10: chi Mùi bình hòa với chi Dậu; khí ngày (Hỏa) khắc mệnh Kiếm Phong Kim. Không chọn cho việc lớn — phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ); ngày tốt gần nhất: Thứ 7 12/12 (điểm 8/10).
Điểm ngày được tính thế nào
Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 2 điểm
- điểm nền5 điểm
- ngày hắc đạo Câu Trận[5]−1 điểm
- sao Cang là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
- Trực Nguy thuộc nhóm hung[5]−1 điểm
- thần sát ngày: không có sao được tính[5]0 điểm
Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Dậu: −1 điểm
Cộng các lớp được 1 điểm, nhưng ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ)[6] nên hạ còn điểm 2/10 cho mọi tuổi — không dùng cho việc lớn.
Bảng Ngày tốt tháng 12/2026 tuổi Quý Dậu 1993 — ngày 11/12 không có trong danh sách vì phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Dậu
- Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can ngày Kỷ là Thất Sát của can Quý.[8]
- Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
- Chi Mùi và chi Dậu không xung không hợp — bình ổn.[4][7]
Công việc
Hợp xử lý dứt điểm việc khó, việc khẩn; không hợp tranh luận với người có quyền quyết định. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Chi Mùi tàng can Kỷ, là Thất Sát ẩn: áp lực ngầm từ hạn chót hoặc đối thủ, đừng để bị động phút cuối. Can ngày và can tàng trong chi cùng là Thất Sát nên khí này lộ rõ, mạnh hơn ngày thường. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi. Việc quan trọng nên dời sang 12/12 hoặc 16/12 (xem mục “Việc nên làm, nên tránh”).
Tài lộc
Đừng đầu tư theo tin đồn hay theo sức ép của người khác; giữ tiền mặt dự phòng. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Về tiền, Thất Sát ẩn trong chi Mùi báo khoản chi bị thúc ép — xếp thứ tự ưu tiên thanh toán. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Hợi (21h–23h, Minh Đường) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi.
Tình cảm
Chuyện tình cảm nên giữ nhịp chậm; không hợp đòi hỏi hay ra điều kiện. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thất Sát ẩn trong chi Mùi làm lời nói dễ thành mệnh lệnh — mềm giọng lại một chút. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — can giờ Bính là Chính Tài của tuổi. Chuyện quan trọng (cầu hôn, ra mắt gia đình) nên để vào ngày tốt.
Sức khỏe và tinh thần
Sức khỏe dễ xuống nhẹ: mất ngủ, đau đầu, mỏi vai gáy. Nên ngủ sớm, giảm cà phê và bớt việc buổi tối. Hỏa ứng với tim mạch. Tránh gắng sức quá và bớt đồ cay nóng. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)
Ngày 11/12/2026 tuổi Quý Dậu nên làm gì, tránh gì?
- Nên (việc nhỏ, hợp Trực Nguy): việc thường ngày đã lên lịch, sắp xếp hồ sơ, rà soát giấy tờ. Trực Nguy chủ hiểm: kiêng leo cao, đi sông nước, việc mạo hiểm; nên làm việc quen tay.[5]
- Không nên: cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, ký hợp đồng lớn, mua tài sản lớn. Lý do: phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Sát Chủ).
- Dời sang (theo cùng bảng Ngày tốt): Thứ 7 12/12 — điểm 8/10, Trực Thành (không dùng cho cưới hỏi: sao Cô Thần kỵ cưới hỏi); Thứ 4 16/12 — điểm 9/10, Trực Kiến (không dùng cho cưới hỏi: Trực Kiến kỵ cưới hỏi).
Giờ nào tốt cho tuổi Quý Dậu ngày 11/12/2026?
Tốt nhất là giờ Dần 03h–05h (Kim Quỹ), sau đó Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi). Tránh giờ Mão 05h–07h (xung tuổi Dậu).
Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]
Xét cho tuổi Dậu (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):
- ✔ Dùng được: Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
- ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Tuất 19h–21h (hại).
- ✘ Loại: Mão 05h–07h (Thiên Đức nhưng xung tuổi Dậu) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.
Giờ Tý của ngày 11/12 tính từ 23h đêm 10/12. 23h tối 11/12 đã sang giờ Tý của ngày 12/12.
Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh
Mệnh Kiếm Phong Kim: Kim đầu kiếm: sắc, hợp việc cần quyết nhanh. Nhưng nên tránh ngày xung để cái sắc ấy không quay ngược lại mình.
- Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
- Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
- Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]
Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.
Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác
- Tử vi hôm nay tuổi Giáp Tuất sinh năm 1994
- Tử vi hôm nay tuổi Ất Hợi sinh năm 1995
- Tử vi hôm nay tuổi Bính Tý sinh năm 1996
- Tử vi hôm nay tuổi Đinh Sửu sinh năm 1997
- Tử vi hôm nay tuổi Mậu Dần sinh năm 1998
- Tử vi hôm nay tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999
Xem tử vi tháng hiện tại
Xem tử vi năm hiện tại
Xem ngày tốt tháng này
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
- [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.