Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 14/05/2025 tuổi Quý Hợi sinh năm 1983

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 14/5/2025 · âm lịch 17/4 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Hợi: điểm 7/10 — Tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc), tháng Tân Tỵ, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Hợi: chi Mùi tam hợp chi Hợi; mệnh Đại Hải Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ.
  • Việc lớn dùng được ngày 14/05/2025: khai trương điểm 9/10; nhập trạch điểm 9/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 9/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 14/05/2025

  • Dương lịch: Thứ 4, 14/05/2025.
  • Âm lịch: ngày 17 tháng 4 năm Ất Tỵ. Tháng 4 âm kéo dài từ 28/4 đến 26/5/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Mùi; tháng Tân Tỵ (từ tiết Lập Hạ 12:57 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 16:56 ngày 5/6); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Mãn. Nhị thập bát tú: sao Bích (cát tú). Thần trực ngày: Minh Đường (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Nguyệt Tài; hung — Quả Tú (kỵ riêng cưới hỏi), Thổ Ôn, Thiên Tặc. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Hợi

Ngày 14/05/2025 tuổi Quý Hợi tốt hay xấu?

Tốt — điểm 7/10: chi Mùi tam hợp chi Hợi; mệnh Đại Hải Thủy sinh khí ngày (Mộc) — hao nhẹ. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 6 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Minh Đường[5]+1 điểm
  • sao Bích là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Mãn thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Nguyệt Tài +1, Thổ Ôn −2, Thiên Tặc −2 (tính tối đa ±2)[5]−2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Hợi: +1 điểm

  • Mùi tam hợp Hợi[7]+1 điểm
  • Đại Hải Thủy (mệnh tuổi) sinh Dương Liễu Mộc (ngày) — hao nhẹ, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Hợi: điểm 7/10 — Tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2025 tuổi Quý Hợi 1983 — ngày 14/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Hợi

  • Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Quý là Tỷ Kiên của can Quý.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mùi là Hoa Cái của tuổi Quý Hợi — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Mùi TAM HỢP với chi Hợi — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Chi ngày tam hợp với tuổi — dễ gặp người cùng chí hướng, việc làm theo nhóm thành nhanh. Thất Sát ẩn trong chi Mùi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Hoa Cái của tuổi gặp ngày Mùi — hợp việc cần tĩnh: nghiên cứu, sáng tác, tu dưỡng. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Tam hợp nên tiền dễ đến qua mối quan hệ — giới thiệu, hợp tác, khách quen. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi, chi giờ tam hợp với tuổi.

Tình cảm

Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Tam hợp mang không khí hòa đồng — hợp gặp bạn bè, ra mắt nhóm bạn của nhau. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Dần (03h–05h, Kim Quỹ) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 14/05/2025 tuổi Quý Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); nhập trạch (điểm 9/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 9/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 7/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (sao Quả Tú kỵ cưới hỏi).
  • Trực Mãn chủ đầy đặn: hợp cầu tài, nhập kho, tích trữ; kiêng việc uống thuốc và kiện tụng.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Hợi ngày 14/05/2025?

Tốt nhất là giờ Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi), sau đó Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau). Tránh giờ Tỵ 09h–11h (xung tuổi Hợi).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Mão 05h–07h (Thiên Đức; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ; lục hợp tuổi; kèm phá — bù nhau); Tuất 19h–21h (Thanh Long).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại), Hợi 21h–23h (hình).
  • ✘ Loại: Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường nhưng xung tuổi Hợi) và sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 14/5 tính từ 23h đêm 13/5. 23h tối 14/5 đã sang giờ Tý của ngày 15/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.