Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 20/05/2026 tuổi Quý Hợi sinh năm 1983

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 4, 20/5/2026 · âm lịch 4/4 năm Bính Ngọ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Hợi ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Hợi: điểm 10/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim), tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ.
  • Với tuổi Hợi: chi Ngọ bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Hải Thủy.
  • Việc lớn dùng được ngày 20/05/2026: khai trương điểm 10/10; động thổ điểm 10/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 20/05/2026

  • Dương lịch: Thứ 4, 20/05/2026.
  • Âm lịch: ngày 4 tháng 4 năm Bính Ngọ. Tháng 4 âm kéo dài từ 17/5 đến 14/6/2026.[1][2]
  • Can chi: ngày Giáp Ngọ; tháng Quý Tỵ (từ tiết Lập Hạ 18:48 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 22:48 ngày 5/6); năm Bính Ngọ (từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026).[3]
  • Nạp âm ngày: Sa Trung Kim — hành Kim.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Trừ. Nhị thập bát tú: sao Sâm (cát tú). Thần trực ngày: Thanh Long (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Thiên Xá; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Hợi

Ngày 20/05/2026 tuổi Quý Hợi tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 10/10: chi Ngọ bình hòa với chi Hợi; khí ngày (Kim) sinh mệnh Đại Hải Thủy. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 10 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thanh Long[5]+1 điểm
  • sao Sâm là cát tú (nhị thập bát tú)[6]+1 điểm
  • Trực Trừ thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Thiên Xá +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Hợi: +1 điểm

  • Ngọ – Hợi bình hòa[7]0 điểm
  • Sa Trung Kim (ngày) sinh Đại Hải Thủy (mệnh tuổi)[4]+1 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Hợi: điểm 10/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 5/2026 tuổi Quý Hợi 1983 — ngày 20/5 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Hợi

  • Can Quý sinh ra can Giáp — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can ngày Giáp là Thương Quan của can Quý.[8]
  • Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Tài của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Chi Ngọ và chi Hợi không xung không hợp — bình ổn.[4][7]

Công việc

Hợp việc cần sáng tạo, phá cách; kém hợp việc phải tuân thủ quy trình hay chờ duyệt. Ngày bình hòa: không có trợ lực bên ngoài, cũng không bị cản; việc nào chuẩn bị kỹ thì xong việc đó. Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ: việc ngoài giờ, việc phát sinh có thể mang lại cơ hội — đừng từ chối ngay. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Ngọc Đường) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Đừng ký điều khoản thanh toán khi đang nóng; tiền bạc hợp tính toán lại hơn là cam kết mới. Tiền bạc đi theo kế hoạch; dịp tốt để rà soát chi tiêu trong tháng. Chi Ngọ tàng can Đinh, là Thiên Tài ẩn: cơ hội kiếm thêm nằm ở mối quan hệ cũ, đáng gọi lại một cuộc. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tý (23h–01h, Kim Quỹ) — là giờ Lộc của tuổi.

Tình cảm

Sức hút cá nhân cao, dễ được chú ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực khi đùa vui với người khác. Quan hệ yên ổn; quan tâm đều đặn quan trọng hơn khoảnh khắc lớn. Ở chuyện tình cảm, Thiên Tài ẩn trong chi Ngọ làm tăng duyên xã giao — vui vẻ nhưng nhớ người bên cạnh. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Sửu (01h–03h, Thiên Đức) — can giờ Ất là Thực Thần của tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Kim ứng với phổi và da. Giữ ấm cổ, tránh gió lạnh buổi sáng sớm. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 20/05/2026 tuổi Quý Hợi nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 10/10); động thổ (điểm 10/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 10/10); xuất hành (điểm 10/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Không nên: cưới hỏi (Trực Trừ kỵ cưới hỏi); nhập trạch (Trực Trừ kỵ nhập trạch).
  • Trực Trừ chủ dọn bỏ: hợp dọn dẹp, cắt bỏ việc thừa, chữa bệnh, kết thúc chuyện dây dưa.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Hợi ngày 20/05/2026?

Tốt nhất là giờ Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý), sau đó Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Ngọ: Tý (Kim Quỹ), Sửu (Thiên Đức), Mão (Ngọc Đường), Ngọ (Tư Mệnh), Thân (Thanh Long), Dậu (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Hợi (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tý 23h–01h (Kim Quỹ; giờ Lộc của can Quý); Mão 05h–07h (Ngọc Đường; tam hợp tuổi); Dậu 17h–19h (Minh Đường); Sửu 01h–03h (Thiên Đức); Ngọ 11h–13h (Tư Mệnh).
  • ◐ Dùng được nhưng kém — giờ hoàng đạo nhưng có quan hệ xấu nhẹ với tuổi: Thân 15h–17h (hại).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi.

Giờ Tý của ngày 20/5 tính từ 23h đêm 19/5. 23h tối 20/5 đã sang giờ Tý của ngày 21/5.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Đại Hải Thủy: Nước biển lớn: sâu rộng, chứa được nhiều. Hợp việc quy mô, nhưng nên chọn ngày Trực Định để neo lại, tránh dàn trải.

  • Màu: trắng, xám, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy — ưu tiên); đen, xanh dương, xanh navy (cùng hành Thủy).
  • Số: 4, 9 (Kim); 1, 6 (Thủy) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Tây, Tây Bắc (ưu tiên); Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Hợi. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 22/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.