Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi ngày 15/03/2025 tuổi Quý Mão sinh năm 1963

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Thứ 7, 15/3/2025 · âm lịch 16/2 năm Ất Tỵ · giờ Việt Nam (UTC+7)

Xem tử vi tuổi Quý Mão ngày

Tóm tắt nhanh

  • Điểm ngày cho tuổi Quý Mão: điểm 9/10 — Rất tốt (ngưỡng ngày tốt là điểm 6/10).
  • Ngày Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc), tháng Kỷ Mão, năm Ất Tỵ.
  • Với tuổi Mão: chi Mùi tam hợp chi Mão; mệnh Kim Bạch Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động.
  • Việc lớn dùng được ngày 15/03/2025: khai trương điểm 9/10; cưới hỏi điểm 10/10; nhập trạch điểm 10/10; động thổ điểm 9/10; ký hợp đồng điểm 10/10 (điểm theo việc).
  • Giờ hợp tuổi: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ).

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình cảm · Nên làm gì · Giờ tốt

Lịch ngày 15/03/2025

  • Dương lịch: Thứ 7, 15/03/2025.
  • Âm lịch: ngày 16 tháng 2 năm Ất Tỵ. Tháng 2 âm kéo dài từ 28/2 đến 28/3/2025.[1][2]
  • Can chi: ngày Quý Mùi; tháng Kỷ Mão (từ tiết Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4); năm Ất Tỵ (từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025).[3]
  • Nạp âm ngày: Dương Liễu Mộc — hành Mộc.[4]
  • Thập nhị trực: Trực Định. Nhị thập bát tú: sao Nữ (hung tú). Thần trực ngày: Thiên Đức (hoàng đạo).[5][6]
  • Thần sát ngày: cát — Tam Hợp; không có hung tinh. Không phạm Bách Kỵ. Không phạm Nguyệt Phá, Vãng Vong.[5][6]
Tử vi hàng ngày tuổi Quý Mão

Ngày 15/03/2025 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?

Rất tốt — điểm 9/10: chi Mùi tam hợp chi Mão; mệnh Kim Bạch Kim khắc khí ngày (Mộc) — mình chủ động. Đạt ngưỡng ngày tốt (từ điểm 6/10).

Điểm ngày được tính thế nào

Tầng 1 — điểm ngày chung (giống nhau với mọi tuổi): 8 điểm

  • điểm nền5 điểm
  • ngày hoàng đạo Thiên Đức[5]+1 điểm
  • sao Nữ là hung tú (nhị thập bát tú)[6]−1 điểm
  • Trực Định thuộc nhóm cát[5]+1 điểm
  • thần sát ngày: Tam Hợp +2[5]+2 điểm

Tầng 2 — xét riêng tuổi Quý Mão: +1 điểm

  • Mùi tam hợp Mão[7]+1 điểm
  • Kim Bạch Kim (mệnh tuổi) khắc Dương Liễu Mộc (ngày) — mình chủ động, không cộng trừ[4]0 điểm

→ Kết quả cho tuổi Quý Mão: điểm 9/10 — Rất tốt.

Bảng Ngày tốt tháng 3/2025 tuổi Quý Mão 1963 — ngày 15/3 có trong danh sách ngày tốt.

Can ngày, chi ngày với tuổi Quý Mão

  • Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can ngày Quý là Tỷ Kiên của can Quý.[8]
  • Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần “nền ngầm” của ngày.[8]
  • Mùi là Hoa Cái của tuổi Quý Mão — thiên hướng nghệ thuật – tâm linh – nghiên cứu; đôi lúc thích ở một mình.[4]
  • Chi Mùi TAM HỢP với chi Mão — cùng một cục, dễ thành việc khi làm có nhóm.[4][7]

Công việc

Ngang vai ngang vế: việc hợp làm cùng đồng nghiệp, chia phần rõ ràng ngay từ đầu thì trôi. Ngày tam hợp tuổi: hợp kết nối, mở lời đề xuất, rủ thêm người cùng làm. Thất Sát ẩn trong chi Mùi: tránh đối đầu trực diện, đi đường vòng lại nhanh hơn. Ngày Hoa Cái của tuổi: làm việc độc lập hiệu quả hơn làm nhóm. Giờ thuận cho việc quan trọng: giờ Mão (05h–07h, Thiên Đức) — là giờ Quý Nhân của tuổi, là giờ Tướng Tinh của tuổi.

Tài lộc

Tiền vào tiền ra đều, phần lớn là khoản chung — nên tách bạch sổ chung và ví riêng. Thuận cho giao dịch có nhiều bên tham gia; chia phần rõ thì các bên cùng có lợi. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: đừng vay nóng để giải quyết việc gấp. Giờ hợp bàn chuyện tiền bạc, giao dịch: giờ Tỵ (09h–11h, Ngọc Đường) — can giờ Đinh là Thiên Tài của tuổi.

Tình cảm

Quan hệ bình đẳng, nói thẳng được; hợp gặp bạn cũ hơn là hẹn hò lãng mạn. Người độc thân dễ được mai mối qua bạn chung; người có đôi hợp đi chơi cùng bạn bè. Thất Sát ngầm trong chi Mùi: mệt thì nghỉ, đừng mang căng thẳng công việc vào bữa tối. Giờ đẹp để hẹn gặp, trò chuyện: giờ Tuất (19h–21h, Thanh Long) — chi giờ lục hợp với tuổi.

Sức khỏe và tinh thần

Tinh thần tốt, sức bền ổn. Tận dụng ngày này để vận động hoặc xử lý việc cần tập trung. Mộc ứng với gan. Hạn chế rượu bia và ngủ trước 23 giờ. (Phần này chỉ là lời khuyên sinh hoạt chung, không thay cho tư vấn y tế.)

Ngày 15/03/2025 tuổi Quý Mão nên làm gì, tránh gì?

  • Nên: khai trương (điểm 9/10); cưới hỏi (điểm 10/10); nhập trạch (điểm 10/10); động thổ (điểm 9/10); ký hợp đồng (điểm 10/10); mua tài sản (điểm 9/10); xuất hành (điểm 9/10). Điểm theo việc = điểm theo tuổi, cộng 2 điểm nếu Trực hợp việc (tối đa điểm 10/10).
  • Trực Định chủ ổn định: hợp ký kết, nhận việc lâu dài; kiêng kiện tụng và đổi chỗ.[5]

Giờ nào tốt cho tuổi Quý Mão ngày 15/03/2025?

Tốt nhất là giờ Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi), sau đó Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi).

Giờ hoàng đạo của ngày Mùi: Dần (Kim Quỹ), Mão (Thiên Đức), Tỵ (Ngọc Đường), Thân (Tư Mệnh), Tuất (Thanh Long), Hợi (Minh Đường).[5]

Xét cho tuổi Mão (cùng bảng quan hệ địa chi với bài Ngày tốt):

  • ✔ Dùng được: Tuất 19h–21h (Thanh Long; lục hợp tuổi); Hợi 21h–23h (Minh Đường; tam hợp tuổi); Dần 03h–05h (Kim Quỹ); Mão 05h–07h (Thiên Đức; trùng chi tuổi); Tỵ 09h–11h (Ngọc Đường); Thân 15h–17h (Tư Mệnh).
  • ✘ Loại: sáu giờ hắc đạo — Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu.

Giờ Tý của ngày 15/3 tính từ 23h đêm 14/3. 23h tối 15/3 đã sang giờ Tý của ngày 16/3.

Màu, số, hướng — lớp tham khảo theo mệnh

Mệnh Kim Bạch Kim: Vàng lá dát mỏng: sáng và dễ gây thiện cảm, hợp việc đối ngoại, giao tiếp, đàm phán. Ký kết nên chọn ngày Trực Định để chốt cho chắc, tránh ngày sao hung chiếu.

  • Màu: vàng, nâu đất, be, kem (Thổ sinh Kim — ưu tiên); trắng, xám, bạc, ánh kim (cùng hành Kim).
  • Số: 0, 5 (Thổ); 4, 9 (Kim) — theo số Hà Đồ.[9]
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam (trung cung) (ưu tiên); Tây, Tây Bắc — theo phương vị Hậu Thiên bát quái.[9]

Đây là lớp chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Hai người cùng tuổi nhưng khác tháng, ngày, giờ sinh sẽ có dụng thần khác nhau — muốn sát hơn thì cần lá số đầy đủ.

Tử vi ngày 23/10/2026 cho các tuổi khác

Xem tử vi tháng hiện tại

Xem tử vi năm hiện tại

Xem ngày tốt tháng này

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  5. [5] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.
  6. [6] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  7. [7] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  8. [8] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  9. [9] Chu Dịch — Hệ Từ thượng (“thiên nhất địa nhị… thiên cửu địa thập”) và Thuyết Quái truyện (phương vị Hậu Thiên bát quái). Việc phối số Hà Đồ với ngũ hành theo cách chú của các nhà Dịch học đời sau.